Thứ Sáu, 29/08/2025
Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok)
5
Issouf Sissokho
25
Andriy Yarmolenko
33
Itamar Noy (Thay: Issouf Sissokho)
46
Kristijan Belic
58
Vladyslav Kabayev (Thay: Andriy Yarmolenko)
62
Denys Popov (Thay: Kristian Bilovar)
62
Ion Nicolaescu (Thay: Elad Madmon)
68
Matviy Ponomarenko (Thay: Eduardo Guerrero)
73
Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
73
Raz Shlomo (Thay: Heitor)
75
Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
84
Volodymyr Brazhko (Thay: Denys Popov)
84
Ben Lederman (Thay: Kristijan Belic)
86

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

số liệu thống kê
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
52 Kiểm soát bóng 48
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

Tất cả (19)
90+7'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86'

Kristijan Belic rời sân và được thay thế bởi Ben Lederman.

84'

Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.

84'

Denys Popov rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.

75'

Heitor rời sân và được thay thế bởi Raz Shlomo.

73'

Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.

73'

Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Matviy Ponomarenko.

68'

Elad Madmon rời sân và được thay thế bởi Ion Nicolaescu.

62'

Kristian Bilovar rời sân và được thay thế bởi Denys Popov.

62'

Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Kabayev.

58' Thẻ vàng cho Kristijan Belic.

Thẻ vàng cho Kristijan Belic.

46'

Issouf Sissokho rời sân và được thay thế bởi Itamar Noy.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

33' Thẻ vàng cho Andriy Yarmolenko.

Thẻ vàng cho Andriy Yarmolenko.

25' Thẻ vàng cho Issouf Sissokho.

Thẻ vàng cho Issouf Sissokho.

5'

Oleksandr Pikhalyonok đã kiến tạo cho bàn thắng.

5' V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!

V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv

Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Oleksandr Pikhalyonok (8), Mykola Mykhailenko (91), Vitaliy Buyalskiy (29), Andriy Yarmolenko (7), Eduardo Guerrero (39), Nazar Voloshyn (9)

Maccabi Tel Aviv (5-3-2): Roi Mishpati (90), Sagiv Yehezkal (11), Tyrese Asante (6), Mohamed Camara (5), Heitor Marinho Dos Santos (4), Roy Revivo (3), Issouf Sissokho (28), Dor Peretz (42), Kristijan Belic (17), Osher Davida (77), Elad Madmon (19)

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-3-3
35
Ruslan Neshcheret
20
Oleksandr Karavaev
40
Kristian Bilovar
32
Taras Mykhavko
44
Vladyslav Dubinchak
8
Oleksandr Pikhalyonok
91
Mykola Mykhailenko
29
Vitaliy Buyalskiy
7
Andriy Yarmolenko
39
Eduardo Guerrero
9
Nazar Voloshyn
19
Elad Madmon
77
Osher Davida
17
Kristijan Belic
42
Dor Peretz
28
Issouf Sissokho
3
Roy Revivo
4
Heitor Marinho Dos Santos
5
Mohamed Camara
6
Tyrese Asante
11
Sagiv Yehezkal
90
Roi Mishpati
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
5-3-2
Thay người
62’
Volodymyr Brazhko
Denys Popov
46’
Issouf Sissokho
Itamar Noy
62’
Andriy Yarmolenko
Vladyslav Kabaev
68’
Elad Madmon
Ion Nicolaescu
73’
Eduardo Guerrero
Matvii Ponomarenko
75’
Heitor
Raz Shlomo
84’
Denys Popov
Volodymyr Brazhko
86’
Kristijan Belic
Ben Lederman
84’
Oleksandr Pikhalyonok
Mykola Shaparenko
Cầu thủ dự bị
Valentin Morgun
Ofek Melika
Denys Ignatenko
Shalev Saadia
Denys Popov
Raz Shlomo
Vladyslav Zakharchenko
Denny Gropper
Oleksandr Yatsyk
Noam Ben Harosh
Volodymyr Brazhko
Itay Ben Hamo
Mykola Shaparenko
Ben Lederman
Vladyslav Kabaev
Itamar Noy
Maksym Bragaru
Ido Shahar
Matvii Ponomarenko
Yonas Malede
Saied Abu Farchi
Ion Nicolaescu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
Europa League
22/08 - 2025
29/08 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025

Thành tích gần đây Maccabi Tel Aviv

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
15/08 - 2025
06/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
23/07 - 2025
VĐQG Israel
25/05 - 2025
20/05 - 2025
13/05 - 2025
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow