Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Eduardo Guerrero (Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok) 5 | |
![]() Issouf Sissokho 25 | |
![]() Andriy Yarmolenko 33 | |
![]() Itamar Noy (Thay: Issouf Sissokho) 46 | |
![]() Kristijan Belic 58 | |
![]() Vladyslav Kabayev (Thay: Andriy Yarmolenko) 62 | |
![]() Denys Popov (Thay: Kristian Bilovar) 62 | |
![]() Ion Nicolaescu (Thay: Elad Madmon) 68 | |
![]() Matviy Ponomarenko (Thay: Eduardo Guerrero) 73 | |
![]() Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 73 | |
![]() Raz Shlomo (Thay: Heitor) 75 | |
![]() Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok) 84 | |
![]() Volodymyr Brazhko (Thay: Denys Popov) 84 | |
![]() Ben Lederman (Thay: Kristijan Belic) 86 |
Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv


Diễn biến Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv
Kristijan Belic rời sân và được thay thế bởi Ben Lederman.
Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.
Denys Popov rời sân và được thay thế bởi Volodymyr Brazhko.
Heitor rời sân và được thay thế bởi Raz Shlomo.
Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.
Eduardo Guerrero rời sân và được thay thế bởi Matviy Ponomarenko.
Elad Madmon rời sân và được thay thế bởi Ion Nicolaescu.
Kristian Bilovar rời sân và được thay thế bởi Denys Popov.
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Kabayev.

Thẻ vàng cho Kristijan Belic.
Issouf Sissokho rời sân và được thay thế bởi Itamar Noy.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Andriy Yarmolenko.

Thẻ vàng cho Issouf Sissokho.
Oleksandr Pikhalyonok đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Eduardo Guerrero đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs Maccabi Tel Aviv
Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Oleksandr Pikhalyonok (8), Mykola Mykhailenko (91), Vitaliy Buyalskiy (29), Andriy Yarmolenko (7), Eduardo Guerrero (39), Nazar Voloshyn (9)
Maccabi Tel Aviv (5-3-2): Roi Mishpati (90), Sagiv Yehezkal (11), Tyrese Asante (6), Mohamed Camara (5), Heitor Marinho Dos Santos (4), Roy Revivo (3), Issouf Sissokho (28), Dor Peretz (42), Kristijan Belic (17), Osher Davida (77), Elad Madmon (19)


Thay người | |||
62’ | Volodymyr Brazhko Denys Popov | 46’ | Issouf Sissokho Itamar Noy |
62’ | Andriy Yarmolenko Vladyslav Kabaev | 68’ | Elad Madmon Ion Nicolaescu |
73’ | Eduardo Guerrero Matvii Ponomarenko | 75’ | Heitor Raz Shlomo |
84’ | Denys Popov Volodymyr Brazhko | 86’ | Kristijan Belic Ben Lederman |
84’ | Oleksandr Pikhalyonok Mykola Shaparenko |
Cầu thủ dự bị | |||
Valentin Morgun | Ofek Melika | ||
Denys Ignatenko | Shalev Saadia | ||
Denys Popov | Raz Shlomo | ||
Vladyslav Zakharchenko | Denny Gropper | ||
Oleksandr Yatsyk | Noam Ben Harosh | ||
Volodymyr Brazhko | Itay Ben Hamo | ||
Mykola Shaparenko | Ben Lederman | ||
Vladyslav Kabaev | Itamar Noy | ||
Maksym Bragaru | Ido Shahar | ||
Matvii Ponomarenko | Yonas Malede | ||
Saied Abu Farchi | |||
Ion Nicolaescu |