Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dynamo Kyiv vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 24-05-2025

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 24/5

Kết thúc

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

1 : 1

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 24/05/2025
Vòng 30 - VĐQG Ukraine
Valeriy Lobanovskyi
 
Oleksandr Pikhalyonok (Kiến tạo: Vladyslav Vanat)
31
Oleksandr Pikhalyonok
45
Oleksii Sydorov (Thay: Mykola Kovtalyuk)
46
Elias Miguel Trevizan Telles (Thay: Oleksandr Demchenko)
46
Oleksiy Sydorov (Thay: Mykola Kovtalyuk)
46
Elias (Thay: Oleksandr Demchenko)
46
Oleksii Bezruchuk (Kiến tạo: Stefan Vladoiu)
47
Vladyslav Kabayev (Thay: Maksym Bragaru)
68
Mykola Shaparenko (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
70
Yehor Popravka (Thay: Stefan Vladoiu)
74
Vitaliy Buyalskyi (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
75
Andriy Yarmolenko (Thay: Nazar Voloshyn)
75
Pavlo Orikhovskyi (Thay: Arinaldo Rrapaj)
83
Roman Kuzyk (Thay: Artem Husol)
83
Oleksii Bezruchuk (Thay: Nika Gagnidze)
88
Pavlo Orikhovskyi
90
Vladyslav Vanat
90+3'

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dynamo Kyiv vs FC Kolos Kovalivka

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3' Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.

Thẻ vàng cho Vladyslav Vanat.

90+3' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

90' Thẻ vàng cho Pavlo Orikhovskyi.

Thẻ vàng cho Pavlo Orikhovskyi.

88'

Nika Gagnidze rời sân và được thay thế bởi Oleksii Bezruchuk.

83'

Artem Husol rời sân và được thay thế bởi Roman Kuzyk.

83'

Arinaldo Rrapaj rời sân và được thay thế bởi Pavlo Orikhovskyi.

75'

Nazar Voloshyn rời sân và được thay thế bởi Andriy Yarmolenko.

75'

Valentyn Rubchynskyi rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Buyalskyi.

74'

Stefan Vladoiu rời sân và được thay thế bởi Yehor Popravka.

70'

Oleksandr Pikhalyonok rời sân và được thay thế bởi Mykola Shaparenko.

68'

Maksym Bragaru rời sân và được thay thế bởi Vladyslav Kabayev.

47'

Stefan Vladoiu đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Oleksii Bezruchuk ghi bàn!

V À A A O O O - Oleksii Bezruchuk ghi bàn!

47' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

46'

Oleksandr Demchenko rời sân và anh được thay thế bởi Elias.

46'

Mykola Kovtalyuk rời sân và anh được thay thế bởi Oleksiy Sydorov.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' Thẻ vàng cho Oleksandr Pikhalyonok.

Thẻ vàng cho Oleksandr Pikhalyonok.

31'

Vladyslav Vanat đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Dynamo Kyiv vs FC Kolos Kovalivka

Dynamo Kyiv (4-1-2-3): Valentin Morgun (51), Oleksandr Karavaev (20), Kristian Bilovar (40), Maksym Diachuk (25), Kostiantyn Vivcharenko (2), Volodymyr Brazhko (6), Oleksandr Pikhalyonok (76), Valentyn Rubchynskyi (15), Nazar Voloshyn (9), Vladyslav Vanat (11), Maksym Bragaru (45)

FC Kolos Kovalivka (4-3-3): Valentyn Horokh (1), Stefan Vladoiu (2), Eduard Kozik (32), Mykyta Burda (6), Andriy Tsurikov (9), Nika Gagnidze (20), Oleksandr Demchenko (7), Arinaldo Rrapaj (99), Artem Husol (15), Mykola Kovtalyuk (22), Vladyslav Veleten (8)

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-1-2-3
51
Valentin Morgun
20
Oleksandr Karavaev
40
Kristian Bilovar
25
Maksym Diachuk
2
Kostiantyn Vivcharenko
6
Volodymyr Brazhko
76
Oleksandr Pikhalyonok
15
Valentyn Rubchynskyi
9
Nazar Voloshyn
11
Vladyslav Vanat
45
Maksym Bragaru
8
Vladyslav Veleten
22
Mykola Kovtalyuk
15
Artem Husol
99
Arinaldo Rrapaj
7
Oleksandr Demchenko
20
Nika Gagnidze
9
Andriy Tsurikov
6
Mykyta Burda
32
Eduard Kozik
2
Stefan Vladoiu
1
Valentyn Horokh
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
4-3-3
Thay người
68’
Maksym Bragaru
Vladyslav Kabaev
46’
Oleksandr Demchenko
Elias
70’
Oleksandr Pikhalyonok
Mykola Shaparenko
46’
Mykola Kovtalyuk
Oleksii Sydorov
75’
Nazar Voloshyn
Andriy Yarmolenko
74’
Stefan Vladoiu
Yehor Popravka
75’
Valentyn Rubchynskyi
Vitaliy Buyalskiy
83’
Arinaldo Rrapaj
Pavlo Orikhovskyi
83’
Artem Husol
Roman Kuzyk
88’
Nika Gagnidze
Oleksiy Bezruchuk
Cầu thủ dự bị
Ruslan Neshcheret
Ivan Pakholyuk
Denys Popov
Roman Mysak
Andriy Yarmolenko
Yehor Popravka
Mykola Shaparenko
Tymofiy Sukhar
Angel Torres
Vladyslav Oleksandrovych Shershen
Oleksandr Tymchyk
Elias
Vladyslav Kabaev
Pavlo Orikhovskyi
Vitaliy Buyalskiy
Oleksiy Bezruchuk
Taras Mykhavko
Oleg Krivoruchko
Roman Kuzyk
Oleksii Sydorov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2021
24/05 - 2023
28/10 - 2023
05/05 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow