Thứ Bảy, 30/08/2025
Jean Hugonet (Kiến tạo: Laurin Ulrich)
28
Lubambo Musonda
35
Marcus Mathisen
39
Christoph Daferner
44
Martijn Kaars
45+1'
Niklas Hauptmann (Thay: Dominik Kother)
57
Christoph Daferner
71
Philipp Hercher (Thay: Alexander Nollenberger)
71
Martijn Kaars (Kiến tạo: Philipp Hercher)
74
Luca Herrmann (Thay: Kofi Amoako)
75
Jonas Oehmichen (Thay: Nils Froeling)
75
Luca Herrmann (Thay: Nils Froeling)
76
Rayan Ghrieb (Thay: Herbert Bockhorn)
81
Falko Michel (Thay: Laurin Ulrich)
81
Tobias Mueller (Thay: Marcus Mathisen)
81
Stefan Kutschke (Thay: Christoph Daferner)
81
Alexander Rossipal (Thay: Lars Buenning)
81
Eldin Dzogovic (Thay: Baris Atik)
88
Philipp Hercher
89

Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Magdeburg

số liệu thống kê
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
Magdeburg
Magdeburg
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 14
10 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 1
13 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dynamo Dresden vs Magdeburg

Tất cả (49)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Philipp Hercher.

Thẻ vàng cho Philipp Hercher.

88'

Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Eldin Dzogovic.

88' Thẻ vàng cho Philipp Hercher.

Thẻ vàng cho Philipp Hercher.

81'

Lars Buenning rời sân và được thay thế bởi Alexander Rossipal.

81'

Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.

81'

Marcus Mathisen rời sân và được thay thế bởi Tobias Mueller.

81'

Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Falko Michel.

81'

Herbert Bockhorn rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.

76'

Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.

75'

Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Jonas Oehmichen.

75'

Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.

74'

Philipp Hercher đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!

71'

Alexander Nollenberger rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.

71' Thẻ vàng cho Christoph Daferner.

Thẻ vàng cho Christoph Daferner.

57'

Dominik Kother rời sân và được thay thế bởi Niklas Hauptmann.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' V À A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!

V À A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!

44' V À A A O O O - Christoph Daferner đã ghi bàn!

V À A A O O O - Christoph Daferner đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Magdeburg

Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Lukas Boeder (29), Lars Bunning (23), Sascha Risch (28), Kofi Amoako (6), Vinko Sapina (5), Jakob Lemmer (10), Nils Froling (16), Dominik Kother (11), Christoph Daferner (33)

Magdeburg (3-4-3): Dominik Reimann (1), Andi Hoti (3), Marcus Mathisen (16), Jean Hugonet (24), Herbert Bockhorn (7), Silas Gnaka (25), Laurin Ulrich (8), Alexander Nollenberger (17), Lubambo Musonda (19), Martijn Kaars (9), Baris Atik (23)

Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
4-2-3-1
1
Tim Schreiber
2
Konrad Faber
29
Lukas Boeder
23
Lars Bunning
28
Sascha Risch
6
Kofi Amoako
5
Vinko Sapina
10
Jakob Lemmer
16
Nils Froling
11
Dominik Kother
33
Christoph Daferner
23
Baris Atik
9
Martijn Kaars
19
Lubambo Musonda
17
Alexander Nollenberger
8
Laurin Ulrich
25
Silas Gnaka
7
Herbert Bockhorn
24
Jean Hugonet
16
Marcus Mathisen
3
Andi Hoti
1
Dominik Reimann
Magdeburg
Magdeburg
3-4-3
Thay người
57’
Dominik Kother
Niklas Hauptmann
71’
Alexander Nollenberger
Philipp Hercher
75’
Kofi Amoako
Luca Herrmann
81’
Herbert Bockhorn
Rayan Ghrieb
75’
Nils Froeling
Jonas Oehmichen
81’
Laurin Ulrich
Falko Michel
81’
Christoph Daferner
Stefan Kutschke
81’
Marcus Mathisen
Tobias Muller
81’
Lars Buenning
Alexander Rossipal
88’
Baris Atik
Eldin Dzogovic
Cầu thủ dự bị
Daniel Mesenhöler
Noah Kruth
Niklas Hauptmann
Rayan Ghrieb
Luca Herrmann
Philipp Hercher
Claudio Kammerknecht
Alexander Ahl Holmström
Stefan Kutschke
Connor Krempicki
Tony Menzel
Eldin Dzogovic
Aljaz Casar
Falko Michel
Jonas Oehmichen
Tobias Muller
Alexander Rossipal
Noah Pesch

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Đức
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Dresden

Hạng 2 Đức
24/08 - 2025
DFB Cup
18/08 - 2025
Hạng 2 Đức
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
25/07 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
DFB Cup
31/10 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
Giao hữu
05/09 - 2024
DFB Cup
18/08 - 2024

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
23/08 - 2025
DFB Cup
15/08 - 2025
Hạng 2 Đức
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
10/07 - 2025
Hạng 2 Đức
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
25/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hannover 96Hannover 96330059T T T
2ElversbergElversberg430129T B T T
3DarmstadtDarmstadt321047T T H
4Karlsruher SCKarlsruher SC321037T H T
5Arminia BielefeldArminia Bielefeld320156T T B
6Schalke 04Schalke 04320116T B T
7Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig320106T T B
8PaderbornPaderborn412105T H B H
9Preussen MuensterPreussen Muenster311104B H T
10Dynamo DresdenDynamo Dresden3102-13B B T
11Holstein KielHolstein Kiel3102-13B B T
12KaiserslauternKaiserslautern3102-13B T B
13Greuther FurthGreuther Furth3102-23T B B
14VfL BochumVfL Bochum3102-23B T B
15MagdeburgMagdeburg3102-23B T B
16Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3102-53B B T
17BerlinBerlin4022-32B H H B
181. FC Nuremberg1. FC Nuremberg4013-31B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow