Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Christoph Daferner
44 - Niklas Hauptmann (Thay: Dominik Kother)
57 - Christoph Daferner
71 - Luca Herrmann (Thay: Kofi Amoako)
75 - Jonas Oehmichen (Thay: Nils Froeling)
75 - Luca Herrmann (Thay: Nils Froeling)
76 - Stefan Kutschke (Thay: Christoph Daferner)
81 - Alexander Rossipal (Thay: Lars Buenning)
81
- Jean Hugonet (Kiến tạo: Laurin Ulrich)
28 - Lubambo Musonda
35 - Marcus Mathisen
39 - Martijn Kaars
45+1' - Philipp Hercher (Thay: Alexander Nollenberger)
71 - Martijn Kaars (Kiến tạo: Philipp Hercher)
74 - Rayan Ghrieb (Thay: Herbert Bockhorn)
81 - Falko Michel (Thay: Laurin Ulrich)
81 - Tobias Mueller (Thay: Marcus Mathisen)
81 - Eldin Dzogovic (Thay: Baris Atik)
88 - Philipp Hercher
89
Thống kê trận đấu Dynamo Dresden vs Magdeburg
Diễn biến Dynamo Dresden vs Magdeburg
Tất cả (49)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Philipp Hercher.
Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Eldin Dzogovic.
Thẻ vàng cho Philipp Hercher.
Lars Buenning rời sân và được thay thế bởi Alexander Rossipal.
Christoph Daferner rời sân và được thay thế bởi Stefan Kutschke.
Marcus Mathisen rời sân và được thay thế bởi Tobias Mueller.
Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Falko Michel.
Herbert Bockhorn rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.
Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Nils Froeling rời sân và được thay thế bởi Jonas Oehmichen.
Kofi Amoako rời sân và được thay thế bởi Luca Herrmann.
Philipp Hercher đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!
Alexander Nollenberger rời sân và được thay thế bởi Philipp Hercher.
Thẻ vàng cho Christoph Daferner.
Dominik Kother rời sân và được thay thế bởi Niklas Hauptmann.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Martijn Kaars đã ghi bàn!
V À A A O O O - Christoph Daferner đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marcus Mathisen.
Thẻ vàng cho Lubambo Musonda.
Baris Atik đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Laurin Ulrich đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Jean Hugonet đã ghi bàn!
Timo Gansloweit ra hiệu một quả đá phạt cho Magdeburg.
Liệu Magdeburg có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên ở phần sân của Dresden không?
Phạt góc cho Dresden tại sân Rudolf-Harbig.
Timo Gansloweit cho Magdeburg hưởng quả phát bóng lên.
Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng của Magdeburg.
Timo Gansloweit cho đội khách hưởng một quả ném biên.
Magdeburg sẽ thực hiện một quả ném biên trong khu vực của Dresden.
Magdeburg được trọng tài Timo Gansloweit cho hưởng một quả phạt góc.
Tại Dresden, Magdeburg tấn công qua Baris Atik. Cú sút của anh ấy đi trúng đích nhưng bị cản lại.
Ném biên cho Dresden ở phần sân của Magdeburg.
Quả đá phạt cho Dresden.
Timo Gansloweit ra hiệu cho một quả đá phạt cho Magdeburg ở phần sân nhà.
Đội nhà được hưởng ném biên ở phần sân đối diện.
Phạt góc cho Magdeburg tại sân Rudolf-Harbig.
Đá phạt cho Dresden ở phần sân nhà.
Dresden được hưởng một quả phát bóng từ cầu môn.
Lukas Boeder (Dresden) bật cao để đánh đầu nhưng không thể đưa bóng vào khung thành.
Đó là một quả phát bóng từ cầu môn cho đội khách ở Dresden.
Vinko Sapina của Dresden đánh đầu nhưng cú dứt điểm của anh không trúng đích.
Dresden được hưởng phạt góc.
Dresden được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Ném biên cho Magdeburg.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Dynamo Dresden vs Magdeburg
Dynamo Dresden (4-2-3-1): Tim Schreiber (1), Konrad Faber (2), Lukas Boeder (29), Lars Bunning (23), Sascha Risch (28), Kofi Amoako (6), Vinko Sapina (5), Jakob Lemmer (10), Nils Froling (16), Dominik Kother (11), Christoph Daferner (33)
Magdeburg (3-4-3): Dominik Reimann (1), Andi Hoti (3), Marcus Mathisen (16), Jean Hugonet (24), Herbert Bockhorn (7), Silas Gnaka (25), Laurin Ulrich (8), Alexander Nollenberger (17), Lubambo Musonda (19), Martijn Kaars (9), Baris Atik (23)
Thay người | |||
57’ | Dominik Kother Niklas Hauptmann | 71’ | Alexander Nollenberger Philipp Hercher |
75’ | Kofi Amoako Luca Herrmann | 81’ | Herbert Bockhorn Rayan Ghrieb |
75’ | Nils Froeling Jonas Oehmichen | 81’ | Laurin Ulrich Falko Michel |
81’ | Christoph Daferner Stefan Kutschke | 81’ | Marcus Mathisen Tobias Muller |
81’ | Lars Buenning Alexander Rossipal | 88’ | Baris Atik Eldin Dzogovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Mesenhöler | Noah Kruth | ||
Niklas Hauptmann | Rayan Ghrieb | ||
Luca Herrmann | Philipp Hercher | ||
Claudio Kammerknecht | Alexander Ahl Holmström | ||
Stefan Kutschke | Connor Krempicki | ||
Tony Menzel | Eldin Dzogovic | ||
Aljaz Casar | Falko Michel | ||
Jonas Oehmichen | Tobias Muller | ||
Alexander Rossipal | Noah Pesch |
Nhận định Dynamo Dresden vs Magdeburg
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dynamo Dresden
Thành tích gần đây Magdeburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | T T T |
2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T B T T |
3 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | T T B |
4 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T H T |
6 | | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B |
7 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T |
8 | | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T |
9 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T | |
10 | | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | T H B H |
11 | | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B |
12 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
13 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B |
14 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B |
15 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T B |
16 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | B B T |
17 | | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
18 | | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại