![]() (og) Jerome Karelse 10 | |
![]() Keenan Phillips 32 | |
![]() Sede Junior Dion (Kiến tạo: Thokozani Praisegod Khumalo) 41 | |
![]() Ayabulela Maxwele (Thay: Nqobeko Dlamini) 46 | |
![]() Siyanda Ndlovu (Thay: Jerome Karelse) 46 | |
![]() Joslin Kamatuka (Thay: Trevor Mokwena) 62 | |
![]() Nduduzo Sibiya (Thay: Thokozani Praisegod Khumalo) 66 | |
![]() Bongani Cele (Thay: Sede Junior Dion) 71 | |
![]() Saziso Magawana (Thay: Samkelo Maseko) 72 | |
![]() David Thokozani Lukhele (Thay: Nhlanhla Zwane) 81 | |
![]() Taahir Goedeman (Thay: Jean Lubumba) 88 |
Thống kê trận đấu Durban City F.C vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

Durban City F.C

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Durban City F.C vs Lamontville Golden Arrows
Durban City F.C: Darren Keet (1), Kyle Jurgens (17), Katlego Jackson Maphathe (99), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), Liam De Kock (22), Athini Jodwana (8), Moegammad Haashim Domingo (7), Trevor Mokwena (15), Samkelo Maseko (10)
Lamontville Golden Arrows: Xolani Ngcobo (31), Gladwin Shitolo (5), Keenan Phillips (33), Ayanda Jiyane (4), Sbonelo Cele (30), Oumar Farouk Comara (15), Sede Junior Dion (18), Nqobeko Dlamini (24), Nhlanhla Zwane (41), Thokozani Praisegod Khumalo (36), Jerome Karelse (22)
Thay người | |||
62’ | Trevor Mokwena Joslin Kamatuka | 46’ | Nqobeko Dlamini Ayabulela Maxwele |
72’ | Samkelo Maseko Saziso Magawana | 46’ | Jerome Karelse Siyanda Ndlovu |
88’ | Jean Lubumba Taahir Goedeman | 66’ | Thokozani Praisegod Khumalo Nduduzo Sibiya |
71’ | Sede Junior Dion Bongani Cele | ||
81’ | Nhlanhla Zwane David Thokozani Lukhele |
Cầu thủ dự bị | |||
Frederick Asare | Nduduzo Sibiya | ||
Tshanini Falakhe | Brandon Junior Theron | ||
Fezile Gcaba | Lungelo Dube | ||
Brooklyn Poggenpoel | David Thokozani Lukhele | ||
Thabo Nodada | Ayabulela Maxwele | ||
Saziso Magawana | Ntandoyenkosi Mabaso | ||
Joslin Kamatuka | Bongani Cele | ||
Taahir Goedeman | Siyanda Ndlovu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Durban City F.C
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại