Thứ Hai, 01/12/2025
Kevin Rocheteau
21
Alan Kerouedan
27
Driss Trichard
28
Emeric Dudouit (Kiến tạo: Driss Trichard)
42
Lucas Buades
43
Bilal Brahimi (Thay: Malik Tchokounte)
46
Malaly Dembele (Thay: Adilson Malanda)
55
Nassim Ouammou (Thay: Florian David)
55
Arni Vilhjalmsson (Thay: Alan Kerouedan)
67
Mohamed Ouadah (Thay: Kevin Rocheteau)
68
Adam Abeddou (Thay: Amine Salama)
76
Jonathan Varane (Thay: Remy Boissier)
82
Redouane Kerrouche (Thay: Mario Jason Kikonda)
89

Thống kê trận đấu Dunkerque vs Rodez

số liệu thống kê
Dunkerque
Dunkerque
Rodez
Rodez
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 31
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dunkerque vs Rodez

Dunkerque (3-4-1-2): Jeremy Vachoux (1), Demba Thiam (28), Adon Gomis (27), Samuel Yohou (25), Emeric Dudouit (2), Iron Gomis (11), Mario Jason Kikonda (20), Driss Trichard (22), Kevin Rocheteau (9), Malik Tchokounte (18), Amine Salama (34)

Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Pierre Bardy (4), Remy Boissier (6), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Florian David (10), Johann Obiang (23), Alan Kerouedan (20), Clement Depres (25)

Dunkerque
Dunkerque
3-4-1-2
1
Jeremy Vachoux
28
Demba Thiam
27
Adon Gomis
25
Samuel Yohou
2
Emeric Dudouit
11
Iron Gomis
20
Mario Jason Kikonda
22
Driss Trichard
9
Kevin Rocheteau
18
Malik Tchokounte
34
Amine Salama
25
Clement Depres
20
Alan Kerouedan
23
Johann Obiang
10
Florian David
18
Jordan Leborgne
19
Lucas Buades
6
Remy Boissier
4
Pierre Bardy
2
Julien Celestine
24
Adilson Malanda
16
Lionel Mpasi-Nzau
Rodez
Rodez
3-1-4-2
Thay người
46’
Malik Tchokounte
Bilal Brahimi
55’
Florian David
Nassim Ouammou
68’
Kevin Rocheteau
Mohamed Ouadah
55’
Adilson Malanda
Malaly Dembele
76’
Amine Salama
Adam Abeddou
67’
Alan Kerouedan
Arni Vilhjalmsson
89’
Mario Jason Kikonda
Redouane Kerrouche
82’
Remy Boissier
Jonathan Varane
Cầu thủ dự bị
Adam Abeddou
Thomas Secchi
Redouane Kerrouche
Nassim Ouammou
Mohamed Ouadah
Serge Raux Yao
Leverton Pierre
Plamedi Buni Jorge
Bilal Brahimi
Jonathan Varane
Axel Maraval
Arni Vilhjalmsson
Marco Majouga
Malaly Dembele

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
27/09 - 2020
03/02 - 2021
29/08 - 2021
H1: 0-1
13/02 - 2022
H1: 2-0
24/09 - 2023
H1: 0-1
11/02 - 2024
31/08 - 2024
H1: 1-0
31/08 - 2024
H1: 1-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 1-1
29/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Rodez

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
H1: 0-1
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 2-0
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 0-0
25/10 - 2025
H1: 0-1
18/10 - 2025
H1: 1-1
04/10 - 2025
H1: 0-0
27/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow