Malik Tchokounte (Kiến tạo: Iron Gomis) 31 | |
Erwin Koffi 45+1' | |
Victor Lobry 55 | |
Eddy Sylvestre (Thay: Mahamadou Dembele) 58 | |
Romain Armand (Thay: Denis Will Poha) 58 | |
Emeric Dudouit (Thay: Kevin Rocheteau) 60 | |
Adon Gomis (Thay: Jeremy Huysman) 60 | |
Quentin Daubin 64 | |
Marco Majouga (Thay: Malik Tchokounte) 70 | |
David Gomis (Thay: Farid El Melali) 71 | |
Jared Khasa (Thay: Samuel Essende) 71 | |
Zakaria Naidji (Thay: Quentin Daubin) 80 | |
Mario Jason Kikonda (Thay: Alioune Ba) 81 | |
Adam Abeddou (Thay: Adama Niane) 81 | |
Zakaria Naidji 90+4' | |
Antoine Batisse 90+4' |
Thống kê trận đấu Dunkerque vs Pau FC
số liệu thống kê

Dunkerque

Pau FC
53 Kiểm soát bóng 47
7 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
44 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Dunkerque vs Pau FC
Dunkerque (3-4-1-2): Jeremy Vachoux (1), Alioune Ba (15), Jeremy Huysman (6), Samuel Yohou (25), Mohamed Ouadah (12), Iron Gomis (11), Bilal Brahimi (17), Driss Trichard (22), Kevin Rocheteau (9), Malik Tchokounte (18), Adama Niane (26)
Pau FC (3-4-2-1): Stefan Bajic (50), Mahamadou Dembele (8), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Erwin Koffi (7), Denis Will Poha (22), Quentin Daubin (6), Kenji Van Boto (14), Farid El Melali (15), Victor Lobry (19), Samuel Essende (29)

Dunkerque
3-4-1-2
1
Jeremy Vachoux
15
Alioune Ba
6
Jeremy Huysman
25
Samuel Yohou
12
Mohamed Ouadah
11
Iron Gomis
17
Bilal Brahimi
22
Driss Trichard
9
Kevin Rocheteau
18
Malik Tchokounte
26
Adama Niane
29
Samuel Essende
19
Victor Lobry
15
Farid El Melali
14
Kenji Van Boto
6
Quentin Daubin
22
Denis Will Poha
7
Erwin Koffi
17
Antoine Batisse
4
Laglais Xavier Kouassi
8
Mahamadou Dembele
50
Stefan Bajic

Pau FC
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 60’ | Jeremy Huysman Adon Gomis | 58’ | Denis Will Poha Romain Armand |
| 60’ | Kevin Rocheteau Emeric Dudouit | 58’ | Mahamadou Dembele Eddy Sylvestre |
| 70’ | Malik Tchokounte Marco Majouga | 71’ | Farid El Melali David Gomis |
| 81’ | Adama Niane Adam Abeddou | 71’ | Samuel Essende Jared Khasa |
| 81’ | Alioune Ba Mario Jason Kikonda | 80’ | Quentin Daubin Zakaria Naidji |
| Cầu thủ dự bị | |||
Adam Abeddou | David Gomis | ||
Marco Majouga | Zakaria Naidji | ||
Mario Jason Kikonda | Jared Khasa | ||
Enzo Bardeli | Romain Armand | ||
Adon Gomis | Eddy Sylvestre | ||
Emeric Dudouit | Jean Lambert Evans | ||
Axel Maraval | Benjamin Bertrand | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Dunkerque
Ligue 2
Cúp quốc gia Pháp
Ligue 2
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 15 | 48 | B B H T T | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 15 | 46 | B T T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | H B T B H | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 6 | 41 | T H B H H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 25 | 9 | 10 | 6 | 0 | 37 | H T T T H | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H | |
| 10 | 25 | 9 | 8 | 8 | -1 | 35 | B H B H H | |
| 11 | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T T B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | 25 | 6 | 5 | 14 | -13 | 23 | B T B H B | |
| 17 | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H | |
| 18 | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch