Chủ Nhật, 30/11/2025
Opa Sangante
30
Pape Diong (Thay: Inigo Eguaras)
46
Aboubakary Kante
60
Geoffrey Kondo (Thay: Felipe Abner)
66
Alexandre Mendy
71
Marco Essimi (Thay: Aristide Zossou)
75
Alexandre Mendy (Kiến tạo: Victor Orakpo)
82
Ayanda Sishuba (Thay: Alexandre Mendy)
85
Khalil Fayad (Thay: Teji Savanier)
85
Zaid Seha (Thay: Alex Daho)
86
Junior Ndiaye (Thay: Victor Orakpo)
90
Khalil Fayad
90+1'

Thống kê trận đấu Dunkerque vs Montpellier

số liệu thống kê
Dunkerque
Dunkerque
Montpellier
Montpellier
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dunkerque vs Montpellier

Tất cả (16)
90+1' Thẻ vàng cho Khalil Fayad.

Thẻ vàng cho Khalil Fayad.

90'

Victor Orakpo rời sân và được thay thế bởi Junior Ndiaye.

86'

Alex Daho rời sân và được thay thế bởi Zaid Seha.

85'

Teji Savanier rời sân và được thay thế bởi Khalil Fayad.

85'

Alexandre Mendy rời sân và được thay thế bởi Ayanda Sishuba.

82'

Victor Orakpo đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

82' V À A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alexandre Mendy đã ghi bàn!

75'

Aristide Zossou rời sân và được thay thế bởi Marco Essimi.

71' Thẻ vàng cho Alexandre Mendy.

Thẻ vàng cho Alexandre Mendy.

66'

Felipe Abner rời sân và được thay thế bởi Geoffrey Kondo.

60' Thẻ vàng cho Aboubakary Kante.

Thẻ vàng cho Aboubakary Kante.

46'

Inigo Eguaras rời sân và được thay thế bởi Pape Diong.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Opa Sangante.

Thẻ vàng cho Opa Sangante.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dunkerque vs Montpellier

Dunkerque (4-1-4-1): Mathys Niflore (60), Alec Georgen (2), Opa Sangante (26), Vincent Sasso (23), Felipe Abner (30), Eguaras (16), Alex Daho (11), Anto Sekongo (8), Enzo Bardeli (20), Aristide Zossou (77), Aboubakary Kante (19)

Montpellier (4-2-2-2): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Becir Omeragic (27), Julien Laporte (15), Lucas Mincarelli (21), Theo Chennahi (44), Everson Junior (77), Nicolas Pays (18), Victor Orakpo (14), Teji Savanier (11), Alexandre Mendy (19)

Dunkerque
Dunkerque
4-1-4-1
60
Mathys Niflore
2
Alec Georgen
26
Opa Sangante
23
Vincent Sasso
30
Felipe Abner
16
Eguaras
11
Alex Daho
8
Anto Sekongo
20
Enzo Bardeli
77
Aristide Zossou
19
Aboubakary Kante
19
Alexandre Mendy
11
Teji Savanier
14
Victor Orakpo
18
Nicolas Pays
77
Everson Junior
44
Theo Chennahi
21
Lucas Mincarelli
15
Julien Laporte
27
Becir Omeragic
29
Enzo Tchato
31
Simon Ngapandouetnbu
Montpellier
Montpellier
4-2-2-2
Thay người
46’
Inigo Eguaras
Pape Diong
85’
Teji Savanier
Khalil Fayad
66’
Felipe Abner
Geoffrey Kondo
85’
Alexandre Mendy
Ayanda Sishuba
75’
Aristide Zossou
Marco Essimi
90’
Victor Orakpo
Junior Ndiaye
86’
Alex Daho
Zaid Seha
Cầu thủ dự bị
Sebastien Tou
Mathieu Michel
Pape Diong
Christopher Jullien
Malick Diop
Khalil Fayad
Allan Linguet
Ayanda Sishuba
Marco Essimi
Junior Ndiaye
Zaid Seha
Naoufel El Hannach
Geoffrey Kondo
Yanis Ali Issoufou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Dunkerque

Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
H1: 1-1
29/10 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Montpellier

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
Ligue 2
25/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
01/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow