Mario Jason Kikonda 54 | |
Yanis Cimignani (Kiến tạo: Ismael Diallo) 68 | |
Cedric Avinel 70 | |
Gaetan Courtet 73 | |
Nicolas Bruneel 90+2' |
Thống kê trận đấu Dunkerque vs AC Ajaccio
số liệu thống kê

Dunkerque

AC Ajaccio
51 Kiểm soát bóng 49
3 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 0
0 Việt vị 7
16 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Dunkerque vs AC Ajaccio
Dunkerque (4-3-3): Axel Maraval (30), Demba Thiam (28), Alioune Ba (15), Adon Gomis (27), Driss Trichard (22), Bilal Brahimi (17), Mario Jason Kikonda (20), Leverton Pierre (19), Desire Segbe Azankpo (7), Malik Tchokounte (18), Kevin Rocheteau (9)
AC Ajaccio (4-4-2): Benjamin Leroy (1), Mohamed Youssouf (20), Oumar Gonzalez (25), Cedric Avinel (21), Ismael Diallo (3), Cyrille Bayala (14), Qazim Laci (10), Vincent Marchetti (8), Yanis Cimignani (22), Mounaim El Idrissy (7), Gaetan Courtet (9)

Dunkerque
4-3-3
30
Axel Maraval
28
Demba Thiam
15
Alioune Ba
27
Adon Gomis
22
Driss Trichard
17
Bilal Brahimi
20
Mario Jason Kikonda
19
Leverton Pierre
7
Desire Segbe Azankpo
18
Malik Tchokounte
9
Kevin Rocheteau
9
Gaetan Courtet
7
Mounaim El Idrissy
22
Yanis Cimignani
8
Vincent Marchetti
10
Qazim Laci
14
Cyrille Bayala
3
Ismael Diallo
21
Cedric Avinel
25
Oumar Gonzalez
20
Mohamed Youssouf
1
Benjamin Leroy

AC Ajaccio
4-4-2
| Thay người | |||
| 69’ | Mario Jason Kikonda Redouane Kerrouche | 74’ | Cyrille Bayala Ryad Nouri |
| 69’ | Leverton Pierre Nicolas Bruneel | 87’ | Yanis Cimignani Mickael Barreto |
| 74’ | Desire Segbe Azankpo Marco Majouga | 89’ | Mounaim El Idrissy Clement Vidal |
| Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Yohou | Ryad Nouri | ||
Dorian Salhi | Jean Botue Kouame | ||
Marco Majouga | Clement Vidal | ||
Loic Kouagba | Mickael Barreto | ||
Redouane Kerrouche | Chaker Alhadhur | ||
Emeric Dudouit | Francois-Joseph Sollacaro | ||
Nicolas Bruneel | Gedeon Kalulu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Dunkerque
Ligue 2
Thành tích gần đây AC Ajaccio
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 20 | 7 | 7 | 27 | 67 | B T T T B | |
| 2 | 34 | 18 | 6 | 10 | 21 | 60 | T B B B T | |
| 3 | 33 | 15 | 14 | 4 | 17 | 59 | T H T H H | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 11 | 58 | T B T T H | |
| 5 | 34 | 15 | 13 | 6 | 6 | 58 | T T H T T | |
| 6 | 34 | 14 | 14 | 6 | 18 | 56 | H T H H T | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | H T T T B | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 10 | 51 | H T T B H | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | -14 | 45 | T T B B B | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 8 | 43 | B B T B B | |
| 11 | 34 | 10 | 10 | 14 | -7 | 40 | H B B B B | |
| 12 | 34 | 8 | 15 | 11 | -6 | 39 | H B H T T | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | -6 | 37 | H B H T T | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | -17 | 37 | H B H T T | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | -15 | 36 | H B B B B | |
| 16 | 34 | 6 | 14 | 14 | -18 | 32 | H T H B T | |
| 17 | 33 | 5 | 13 | 15 | -17 | 28 | H B T H T | |
| 18 | 34 | 6 | 6 | 22 | -28 | 24 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch