![]() Joel Cooper 52 | |
![]() Declan Dunne 87 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Dungannon Swifts
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Linfield
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
11 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại