![]() (og) Gael Bigirimana 25 | |
![]() Tomas Galvin 34 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Dungannon Swifts
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Larne
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 12 | T T T T |
2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
4 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
8 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
10 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
11 | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B | |
12 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại