Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dundee United vs St. Mirren hôm nay 18-08-2024

Giải Scotland League Cup - CN, 18/8

Kết thúc

Dundee United

Dundee United

1 : 0

St. Mirren

St. Mirren

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 18/08/2024
Vòng 1/8 - Scotland League Cup
Tannadice Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexandros Gogic
17
Declan Gallagher
20
Ross Graham (Kiến tạo: Will Ferry)
34
Ross Graham
48
Will Ferry
52
Richard Taylor (Thay: Fraser Taylor)
57
Toyosi Olusanya
58
Jonah Ayunga (Thay: Roland Idowu)
59
James Scott (Thay: Scott Tanser)
59
Jaden Brown (Thay: Mikael Mandron)
59
James Scott (Thay: Roland Idowu)
59
Jaden Brown (Thay: Scott Tanser)
59
Jonah Ayunga (Thay: Mikael Mandron)
59
Louis Moult (Thay: Jort van der Sande)
67
Jack Walton
77
Ross Docherty (Thay: David Babunski)
78
Ethan Sutherland (Thay: Marcus Fraser)
82
Glenn Middleton (Thay: Kristijan Trapanovski)
86

Thống kê trận đấu Dundee United vs St. Mirren

số liệu thống kê
Dundee United
Dundee United
St. Mirren
St. Mirren
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dundee United vs St. Mirren

Dundee United (3-4-3): Jack James Walton (1), Emmanuel Adegboyega (16), Ross Graham (6), Declan Gallagher (31), Luca Stephenson (17), Craig Sibbald (14), Kevin Holt (4), Will Ferry (11), David Babunski (10), Jort van der Sande (20), Kristijan Trapanovski (7)

St. Mirren (3-5-2): Ellery Balcombe (1), Marcus Fraser (22), Alexander Gogic (13), Alex Iacovitti (4), Shaun Rooney (19), Roland Idowu (12), Oisin Smyth (8), Fraser Taylor (30), Scott Tanser (3), Toyosi Olusanya (20), Mikael Mandron (9)

Dundee United
Dundee United
3-4-3
1
Jack James Walton
16
Emmanuel Adegboyega
6
Ross Graham
31
Declan Gallagher
17
Luca Stephenson
14
Craig Sibbald
4
Kevin Holt
11
Will Ferry
10
David Babunski
20
Jort van der Sande
7
Kristijan Trapanovski
9
Mikael Mandron
20
Toyosi Olusanya
3
Scott Tanser
30
Fraser Taylor
8
Oisin Smyth
12
Roland Idowu
19
Shaun Rooney
4
Alex Iacovitti
13
Alexander Gogic
22
Marcus Fraser
1
Ellery Balcombe
St. Mirren
St. Mirren
3-5-2
Thay người
67’
Jort van der Sande
Louis Moult
57’
Fraser Taylor
Richard Taylor
78’
David Babunski
Ross Docherty
59’
Mikael Mandron
Jonah Ayunga
86’
Kristijan Trapanovski
Glenn Middleton
59’
Roland Idowu
James Scott
59’
Scott Tanser
Jaden Brown
82’
Marcus Fraser
Ethan Sutherland
Cầu thủ dự bị
Meshack Ubochioma
Jonah Ayunga
Samuel Harding
James Scott
Miller Thomson
Evan Mooney
Ross Docherty
Jaden Brown
Kai Fotheringham
Ethan Sutherland
Glenn Middleton
Luke Kenny
Richard Odada
Richard Taylor
Louis Moult
Elvis Bwomono
Dave Richards
Peter Urminsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
09/03 - 2013
26/10 - 2013
26/12 - 2013
15/03 - 2014
30/08 - 2014
01/11 - 2014
11/09 - 2021
19/01 - 2022
19/03 - 2022
20/08 - 2022
22/10 - 2022
18/03 - 2023
Scotland League Cup
18/08 - 2024
VĐQG Scotland
05/10 - 2024
30/11 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Dundee United

Scotland League Cup
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
VĐQG Scotland
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Scotland
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây St. Mirren

VĐQG Scotland
24/08 - 2025
Scotland League Cup
16/08 - 2025
VĐQG Scotland
09/08 - 2025
03/08 - 2025
Scotland League Cup
27/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
12/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Giao hữu
09/07 - 2025
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng Scotland League Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk43101311
2Cove RangersCove Rangers421137
3Queen's ParkQueen's Park420236
4SpartansSpartans4202-26
5Brechin CityBrechin City4004-170
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partick ThistlePartick Thistle4400912
2Ross CountyRoss County421177
3StranraerStranraer4121-16
4Queen of the SouthQueen of the South410303
5Edinburgh CityEdinburgh City4013-152
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Alloa AthleticAlloa Athletic4400412
2AirdrieoniansAirdrieonians430149
3Dundee FCDundee FC420256
4MontroseMontrose4103-43
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4004-90
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. MirrenSt. Mirren4310810
2Ayr UnitedAyr United4301119
3ArbroathArbroath411215
4Forfar AthleticForfar Athletic4112-35
5Annan AthleticAnnan Athletic4013-171
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts44001512T T T T
2Dunfermline AthleticDunfermline Athletic430149B T T T
3DumbartonDumbarton4202-66T B B T
4Hamilton AcademicalHamilton Academical4103-43T B B B
5Stirling AlbionStirling Albion4004-90B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone44001312
2Raith RoversRaith Rovers420246
3Inverness CTInverness CT420216
4East KilbrideEast Kilbride4202-16
5Elgin CityElgin City4004-170
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell4310511H T T T
2Greenock MortonGreenock Morton430159T T B T
3ClydeClyde4121-26H T H B
4StenhousemuirStenhousemuir4112-34B B H T
5PeterheadPeterhead4004-50B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KilmarnockKilmarnock4310710T T H T
2LivingstonLivingston430189T B T T
3East FifeEast Fife4202-16B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-35T B H B
5Brora RangersBrora Rangers4004-110B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow