![]() Calum Butcher 24 | |
![]() Connor Goldson 38 | |
![]() Charles Mulgrew 41 | |
![]() Jamie Robson 64 | |
![]() Peter Pawlett 66 | |
![]() Jeando Pourrat Fuchs 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee United
Scotland League Cup
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Europa Conference League
Giao hữu
Thành tích gần đây Rangers
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Scotland League Cup
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại