Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Tony Yogane 32 | |
Ibrahim Said 35 | |
O. Priestman (Thay: L. Fadinger) 38 | |
Oscar Priestman (Thay: Lukas Fadinger) 38 | |
Eythor Martin Bjoergolfsson (Thay: Ibrahim Said) 46 | |
Tom Sparrow (Thay: Stephen O'Donnell) 46 | |
Luke Graham 48 | |
Finlay Robertson (Thay: Joel Cotterill) 63 | |
Joe Westley (Thay: Tony Yogane) 63 | |
Ashley Hay (Thay: Simon Murray) 63 | |
Regan Charles-Cook (Thay: Emmanuel Longelo) 67 | |
Ethan Hamilton 70 | |
Finlay Robertson 70 | |
Callum Slattery 78 | |
Ethan Hamilton 80 | |
Finlay Robertson (Kiến tạo: Joe Westley) 84 | |
Sam Nicholson (Thay: Oscar Priestman) 85 | |
Bradley Halliday (Thay: Yan Dhanda) 90 | |
Cameron Congreve 90+2' | |
Paul McGinn 90+2' |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Motherwell


Diễn biến Dundee FC vs Motherwell
Thẻ vàng cho Paul McGinn.
Thẻ vàng cho Cameron Congreve.
Yan Dhanda rời sân và được thay thế bởi Bradley Halliday.
Oscar Priestman rời sân và được thay thế bởi Sam Nicholson.
Joe Westley đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Finlay Robertson đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ethan Hamilton.
V À A A O O O - Callum Slattery ghi bàn!
Thẻ vàng cho Finlay Robertson.
Thẻ vàng cho Ethan Hamilton.
Emmanuel Longelo rời sân và được thay thế bởi Regan Charles-Cook.
Simon Murray rời sân và được thay thế bởi Ashley Hay.
Tony Yogane rời sân và được thay thế bởi Joe Westley.
Joel Cotterill rời sân và được thay thế bởi Finlay Robertson.
Thẻ vàng cho Luke Graham.
Stephen O'Donnell rời sân và được thay thế bởi Tom Sparrow.
Ibrahim Said rời sân và được thay thế bởi Eythor Martin Bjoergolfsson.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lukas Fadinger rời sân và được thay thế bởi Oscar Priestman.
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Motherwell
Dundee FC (4-2-3-1): Jon McCracken (1), Drey Wright (7), Ryan Astley (4), Luke Graham (22), Imari Samuels (12), Ethan Hamilton (48), Joel Cotterill (24), Cameron Congreve (20), Yan Dhanda (21), Tony Yogane (17), Simon Murray (15)
Motherwell (4-3-3): Calum Ward (13), Stephen O'Donnell (2), Paul McGinn (16), Stephen Welsh (57), Emmanuel Longelo (45), Lukas Fadinger (12), Lukas Fadinger (12), Elliot Watt (20), Callum Slattery (8), Ibrahim Said (90), Tawanda Maswanhise (18), Elijah Just (21)


| Thay người | |||
| 63’ | Joel Cotterill Finlay Robertson | 38’ | Sam Nicholson Oscar Priestman |
| 63’ | Simon Murray Ashley Hay | 46’ | Stephen O'Donnell Tom Sparrow |
| 63’ | Tony Yogane Joe Westley | 46’ | Ibrahim Said Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson |
| 90’ | Yan Dhanda Brad Halliday | 67’ | Emmanuel Longelo Regan Charles-Cook |
| 85’ | Oscar Priestman Sam Nicholson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran O'Hara | Oscar Priestman | ||
Paul Digby | Matty Connelly | ||
Finlay Robertson | Liam Gordon | ||
Ashley Hay | Jordan McGhee | ||
Lewis Montsma | Tom Sparrow | ||
Brad Halliday | Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson | ||
Charlie Reilly | Sam Nicholson | ||
Joe Westley | Oscar Priestman | ||
Scott Wright | Luca Ross | ||
Regan Charles-Cook | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundee FC
Thành tích gần đây Motherwell
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 19 | 6 | 4 | 28 | 63 | B T B T T | |
| 2 | 29 | 18 | 4 | 7 | 22 | 58 | T T B H T | |
| 3 | 29 | 15 | 12 | 2 | 26 | 57 | T H T H H | |
| 4 | 29 | 14 | 11 | 4 | 28 | 53 | H T T T B | |
| 5 | 29 | 12 | 10 | 7 | 13 | 46 | T B T T H | |
| 6 | 29 | 12 | 6 | 11 | 0 | 42 | T T B B T | |
| 7 | 29 | 7 | 12 | 10 | -10 | 33 | T H H B T | |
| 8 | 29 | 8 | 7 | 14 | -17 | 31 | B H T H T | |
| 9 | 29 | 8 | 5 | 16 | -12 | 29 | B B H B B | |
| 10 | 29 | 5 | 9 | 15 | -22 | 24 | B B B H B | |
| 11 | 29 | 4 | 9 | 16 | -28 | 21 | B T B H B | |
| 12 | 29 | 1 | 11 | 17 | -28 | 14 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch