Thế là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Greg Kiltie 38 | |
J. Thomson (Thay: T. Lowery) 46 | |
Jack Thomson (Thay: Tom Lowery) 46 | |
Charlie Reilly 48 | |
Yan Dhanda 53 | |
Jack Thomson 53 | |
Brad Lyons 54 | |
Ashley Hay (Kiến tạo: Charlie Reilly) 57 | |
Dominic Thompson 63 | |
Ben Brannan (Thay: Greg Kiltie) 66 | |
Ben Brannan 69 | |
Charlie Reilly 72 | |
Liam Polworth (Thay: David Watson) 73 | |
Robbie Deas (Thay: Bruce Anderson) 73 | |
Emile Acquah (Thay: Charlie Reilly) 74 | |
Marley Watkins (Thay: James Brown) 79 | |
Imari Samuels (Thay: Tony Yogane) 89 | |
Paul Digby (Thay: Yan Dhanda) 90 |
Thống kê trận đấu Dundee FC vs Kilmarnock


Diễn biến Dundee FC vs Kilmarnock
Yan Dhanda rời sân và được thay thế bởi Paul Digby.
Tony Yogane rời sân và được thay thế bởi Imari Samuels.
James Brown rời sân và được thay thế bởi Marley Watkins.
Charlie Reilly rời sân và được thay thế bởi Emile Acquah.
Bruce Anderson rời sân và được thay thế bởi Robbie Deas.
David Watson rời sân và được thay thế bởi Liam Polworth.
V À A A O O O - Charlie Reilly đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ben Brannan.
Greg Kiltie rời sân và được thay thế bởi Ben Brannan.
Thẻ vàng cho Dominic Thompson.
Charlie Reilly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ashley Hay ghi bàn!
Thẻ vàng cho Brad Lyons.
Thẻ vàng cho Jack Thomson.
Thẻ vàng cho Yan Dhanda.
Thẻ vàng cho Charlie Reilly.
Tom Lowery rời sân và được thay thế bởi Jack Thomson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Greg Kiltie đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Dundee FC vs Kilmarnock
Dundee FC (4-1-4-1): Jon McCracken (1), Ryan Astley (4), Luke Graham (22), Billy Koumetio (5), Drey Wright (7), Ethan Hamilton (48), Charlie Reilly (18), Yan Dhanda (21), Callum Jones (28), Tony Yogane (17), Ashley Hay (11)
Kilmarnock (4-1-4-1): Oluwatobiloba Oluwayemi (20), James Brown (15), Lewis Mayo (5), Ethan Brown (25), Dominic Thompson (3), Brad Lyons (8), Greg Kiltie (11), David Watson (12), Tom Lowery (18), Tom Lowery (18), Tyreece John-Jules (24), Bruce Anderson (19)


| Thay người | |||
| 74’ | Charlie Reilly Emile Acquah | 46’ | Tom Lowery Jack Thomson |
| 89’ | Tony Yogane Imari Samuels | 66’ | Greg Kiltie Ben Brannan |
| 90’ | Yan Dhanda Paul Digby | 73’ | Bruce Anderson Robbie Deas |
| 73’ | David Watson Liam Polworth | ||
| 79’ | James Brown Marley Watkins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kieran O'Hara | Jack Thomson | ||
Ethan Ingram | Eddie Beach | ||
Aaron Donnelly | Robbie Deas | ||
Paul Digby | Marcus Dackers | ||
Emile Acquah | George Stanger | ||
Imari Samuels | Jack Thomson | ||
Plamen Galabov | Marley Watkins | ||
Finlay Allan | Ben Brannan | ||
Ethan Crombie | Kian Leslie | ||
Liam Polworth | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Dundee FC
Thành tích gần đây Kilmarnock
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 14 | 5 | 2 | 23 | 47 | T T B T T | |
| 2 | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 13 | 2 | 6 | 17 | 41 | T T B B T | |
| 4 | 22 | 9 | 10 | 3 | 14 | 37 | T B T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 13 | 35 | H T T T H | |
| 6 | 21 | 8 | 6 | 7 | -4 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H H T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | H B B B B | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | -15 | 22 | B T T T B | |
| 10 | 20 | 4 | 6 | 10 | -12 | 18 | T H B B B | |
| 11 | 22 | 2 | 8 | 12 | -19 | 14 | B H B B H | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -20 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch