Jason Cummings (Kiến tạo: Charlie Adam) 11 | |
Paul McGinn 36 | |
(Pen) Martin Boyle 39 | |
Ryan Porteous 44 | |
Paul McMullan 49 | |
Charlie Adam 51 | |
Ryan Porteous (Kiến tạo: Kyle Magennis) 59 | |
Lee Ashcroft 65 | |
Josh Doig 78 | |
Shaun Byrne 78 | |
Paul McGowan (Kiến tạo: Paul McMullan) 83 | |
Paul McGowan 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Dundee FC
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Hibernian
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 4 | 1 | 18 | 31 | T H T H B | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | B B T T T | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 7 | 22 | T T H T T | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 7 | 21 | B H T T B | |
| 5 | 12 | 5 | 6 | 1 | 6 | 21 | H T T T T | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | -2 | 19 | T B T H T | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H T B H B | |
| 8 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | T B T H T | |
| 9 | 14 | 3 | 3 | 8 | -14 | 12 | T B B B B | |
| 10 | 13 | 2 | 4 | 7 | -9 | 10 | B B H B B | |
| 11 | 13 | 2 | 4 | 7 | -11 | 10 | B B B B B | |
| 12 | 13 | 1 | 5 | 7 | -10 | 8 | B B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

