Sean Murray 12 | |
Johnny Kenny 14 | |
Sean Murray 20 | |
Patrick Hoban 63 | |
Colm Horgan 74 | |
Niall Morahan 76 | |
Raivis Jurkovskis 81 | |
Patrick Hoban 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Dundalk
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Sligo Rovers
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | H T H T T | |
| 2 | 11 | 6 | 2 | 3 | 9 | 20 | H T T B B | |
| 3 | 11 | 5 | 5 | 1 | 7 | 20 | H H H H B | |
| 4 | 11 | 4 | 6 | 1 | 5 | 18 | T H T T H | |
| 5 | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | B T B T T | |
| 6 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | T H T B B | |
| 7 | 11 | 2 | 5 | 4 | -1 | 11 | H H B H H | |
| 8 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | B H H H B | |
| 9 | 11 | 2 | 2 | 7 | -11 | 8 | B B B H T | |
| 10 | 10 | 0 | 4 | 6 | -13 | 4 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

