Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả Dunav Ruse vs Spartak Pleven hôm nay 14-11-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 2, 14/11

Kết thúc

Dunav Ruse

Dunav Ruse

4 : 2

Spartak Pleven

Spartak Pleven

Hiệp một: 1-2
T2, 19:30 14/11/2022
Vòng 17 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivo Varbanov
15
Yordan Dimitrov
38
Preslav Antonov
42
(Pen) Yordan Dimitrov
65
Yordan Dimitrov
68
Teodor Kostov
77

Thống kê trận đấu Dunav Ruse vs Spartak Pleven

số liệu thống kê
Dunav Ruse
Dunav Ruse
Spartak Pleven
Spartak Pleven
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Bulgaria
14/11 - 2022
04/06 - 2023
22/07 - 2023
02/12 - 2023
Giao hữu
25/01 - 2024
Hạng 2 Bulgaria
20/07 - 2024
05/12 - 2024
12/08 - 2025
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Dunav Ruse

Hạng 2 Bulgaria
04/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
15/02 - 2026
22/11 - 2025

Thành tích gần đây Spartak Pleven

Hạng 2 Bulgaria
09/04 - 2026
04/04 - 2026
29/03 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
15/02 - 2026
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2713681445T B B H B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II278712-631H H B H T
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
13Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge266713-1725B T B H B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow