Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Dukla Praha vs Sparta Prague hôm nay 01-12-2024

Giải VĐQG Séc - CN, 01/12

Kết thúc

Dukla Praha

Dukla Praha

1 : 1

Sparta Prague

Sparta Prague

Hiệp một: 0-1
CN, 01:00 01/12/2024
Vòng 17 - VĐQG Séc
Stadion Juliska
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Victor Olatunji (Kiến tạo: Qazim Laci)
12
David Ludvicek (Thay: Roman Holis)
46
Radek Siler (Thay: Indrit Tuci)
62
Tomas Wiesner (Thay: Matej Rynes)
62
Filip Spatenka (Thay: Muris Mesanovic)
75
Masimiliano Doda (Thay: Stepan Sebrle)
82
Ermal Krasniqi (Thay: Victor Olatunji)
83
Roman Horak (Thay: Qazim Laci)
83
Jakub Hora (Thay: Daniel Kozma)
89
Tomas Vondrasek (Kiến tạo: Masimiliano Doda)
90+4'

Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Sparta Prague

số liệu thống kê
Dukla Praha
Dukla Praha
Sparta Prague
Sparta Prague
4 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dukla Praha vs Sparta Prague

Dukla Praha (4-2-3-1): Matus Hruska (28), Tomas Vondrasek (17), Dominik Hasek (18), Jan Peterka (7), Roman Holis (6), Christian Bacinsky (26), Daniel Kozma (39), Lukas Matejka (22), Jakub Zeronik (27), Stepan Sebrle (15), Muris Mesanovic (9)

Sparta Prague (3-4-2-1): Peter Vindahl (1), Mathias Ross (5), Filip Panak (27), Martin Vitík (41), Martin Suchomel (2), Matej Rynes (32), Kaan Kairinen (6), Lukas Sadilek (18), Qazim Laçi (20), Indrit Tuci (11), Victor Olatunji (7)

Dukla Praha
Dukla Praha
4-2-3-1
28
Matus Hruska
17
Tomas Vondrasek
18
Dominik Hasek
7
Jan Peterka
6
Roman Holis
26
Christian Bacinsky
39
Daniel Kozma
22
Lukas Matejka
27
Jakub Zeronik
15
Stepan Sebrle
9
Muris Mesanovic
7
Victor Olatunji
11
Indrit Tuci
20
Qazim Laçi
18
Lukas Sadilek
6
Kaan Kairinen
32
Matej Rynes
2
Martin Suchomel
41
Martin Vitík
27
Filip Panak
5
Mathias Ross
1
Peter Vindahl
Sparta Prague
Sparta Prague
3-4-2-1
Thay người
46’
Roman Holis
David Ludvicek
62’
Matej Rynes
Tomas Wiesner
75’
Muris Mesanovic
Filip Spatenka
62’
Indrit Tuci
Radek Siler
82’
Stepan Sebrle
Masimiliano Doda
83’
Victor Olatunji
Ermal Krasniqi
89’
Daniel Kozma
Jakub Hora
83’
Qazim Laci
Roman Horak
Cầu thủ dự bị
Jan Stovicek
Vojtech Vorel
Michal Svoboda
Dalibor Vecerka
Masimiliano Doda
Tomas Wiesner
David Ludvicek
Lukas Penxa
Filip Matousek
David Pavelka
Filip Lichy
Jakub Pesek
Jakub Hora
Ermal Krasniqi
Ondrej Ullman
Albion Rrahmani
Martin Doudera
Roman Horak
Pavel Moulis
Radek Siler
Filip Spatenka

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Séc
03/08 - 2024
01/12 - 2024
Cúp quốc gia Séc
26/02 - 2025
VĐQG Séc
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Prague

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Séc
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Séc
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
24/10 - 2025
VĐQG Séc
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow