Chủ Nhật, 30/11/2025
Marcel Cermak (Kiến tạo: Michal Kroupa)
14
Pavel Juroska (Thay: Martin Koscelnik)
46
Marek Havlik (Thay: Alan Marinelli)
46
Jiri Hamza
62
Jacques Fokam (Thay: Diego Velasquez)
63
Tomas Jedlicka (Thay: Michal Kroupa)
63
Marko Kvasina (Thay: Martin Svidersky)
72
Milan Petrzela (Thay: Gigli Ndefe)
72
Matej Zitny (Thay: Jakub Kadak)
80
Stepan Sebrle (Thay: Michal Cernak)
80
Michael Krmencik (Thay: Michal Travnik)
82
Pavel Gaszczyk (Thay: Marcel Cermak)
87
Dominik Hasek
90

Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Slovacko

số liệu thống kê
Dukla Praha
Dukla Praha
Slovacko
Slovacko
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 12
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dukla Praha vs Slovacko

Tất cả (18)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90' Thẻ vàng cho Dominik Hasek.

Thẻ vàng cho Dominik Hasek.

87'

Marcel Cermak rời sân và được thay thế bởi Pavel Gaszczyk.

82'

Michal Travnik rời sân và được thay thế bởi Michael Krmencik.

80'

Michal Cernak rời sân và được thay thế bởi Stepan Sebrle.

80'

Jakub Kadak rời sân và được thay thế bởi Matej Zitny.

72'

Gigli Ndefe rời sân và Milan Petrzela vào thay.

72'

Martin Svidersky rời sân và Marko Kvasina vào thay.

63'

Michal Kroupa rời sân và Tomas Jedlicka vào thay.

63'

Diego Velasquez rời sân và Jacques Fokam vào thay.

62' Thẻ vàng cho Jiri Hamza.

Thẻ vàng cho Jiri Hamza.

46'

Alan Marinelli rời sân và được thay thế bởi Marek Havlik.

46'

Martin Koscelnik rời sân và được thay thế bởi Pavel Juroska.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

14'

Michal Kroupa đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Marcel Cermak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marcel Cermak đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dukla Praha vs Slovacko

Dukla Praha (4-5-1): Rihards Matrevics (1), Dominik Hasek (18), Jaroslav Svozil (23), Marios Pourzitidis (37), Zlatan Sehovic (3), Diego Velasquez (5), Michal Cernak (95), Samson Tijani (14), Marcel Cermak (19), Michal Kroupa (9), Jakub Kadak (26)

Slovacko (4-2-3-1): Jiri Borek (31), Patrik Blahut (15), Martin Koscelnik (7), Andrej Stojchevski (4), Gigli Ndefe (2), Vlastimil Danicek (28), Martin Šviderský (6), Alan Marinelli (9), Michal Travnik (10), Jiri Hamza (25), Zan Medved (55)

Dukla Praha
Dukla Praha
4-5-1
1
Rihards Matrevics
18
Dominik Hasek
23
Jaroslav Svozil
37
Marios Pourzitidis
3
Zlatan Sehovic
5
Diego Velasquez
95
Michal Cernak
14
Samson Tijani
19
Marcel Cermak
9
Michal Kroupa
26
Jakub Kadak
55
Zan Medved
25
Jiri Hamza
10
Michal Travnik
9
Alan Marinelli
6
Martin Šviderský
28
Vlastimil Danicek
2
Gigli Ndefe
4
Andrej Stojchevski
7
Martin Koscelnik
15
Patrik Blahut
31
Jiri Borek
Slovacko
Slovacko
4-2-3-1
Thay người
63’
Diego Velasquez
Jacques Fokam
46’
Alan Marinelli
Marek Havlik
63’
Michal Kroupa
Tomas Jedlicka
46’
Martin Koscelnik
Pavel Juroska
80’
Michal Cernak
Stepan Sebrle
72’
Martin Svidersky
Marko Kvasina
80’
Jakub Kadak
Matej Zitny
72’
Gigli Ndefe
Milan Petrzela
87’
Marcel Cermak
Pavel Gaszczyk
82’
Michal Travnik
Michael Krmencik
Cầu thủ dự bị
Adam Jagrik
Milan Heca
Jacques Fokam
Marek Havlik
Pavel Gaszczyk
Tomas Frystak
Roman Holis
Pavel Juroska
Martin Ambler
Michael Krmencik
Tomas Jedlicka
Marko Kvasina
Stepan Sebrle
Jonathan Mulder
Mouhamed Tidjane Traore
Milan Petrzela
Matej Zitny
Petr Reinberk
Daniel Tetour
Filip Vasko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
04/12 - 2024
15/02 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Slovacko

VĐQG Séc
30/11 - 2025
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
Cúp quốc gia Séc
23/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow