Chủ Nhật, 30/11/2025
Stepan Harazim (Thay: Jakub Kucera)
18
Mick van Buren (Kiến tạo: Adam Vlkanova)
38
Samuel Isife
45+5'
Jakub Kadak (Thay: Matej Zitny)
46
Jakub Hodek (Thay: Tom Sloncik)
65
Jacques Fokam (Kiến tạo: Samuel Isife)
74
Adam Griger (Thay: Mick van Buren)
86
Daniel Kozma
87
Alexandr Sojka (Thay: Adam Vlkanova)
87
Stepan Sebrle (Thay: Namory Cisse)
90
Stepan Harazim
90+3'

Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
Dukla Praha
Dukla Praha
Hradec Kralove
Hradec Kralove
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Dukla Praha vs Hradec Kralove

Tất cả (16)
90+3' Thẻ vàng cho Stepan Harazim.

Thẻ vàng cho Stepan Harazim.

90'

Namory Cisse rời sân và được thay thế bởi Stepan Sebrle.

87'

Adam Vlkanova rời sân và được thay thế bởi Alexandr Sojka.

87' Thẻ vàng cho Daniel Kozma.

Thẻ vàng cho Daniel Kozma.

86'

Mick van Buren rời sân và được thay thế bởi Adam Griger.

74'

Samuel Isife đã kiến tạo cho bàn thắng.

74' V À A A O O O - Jacques Fokam đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jacques Fokam đã ghi bàn!

65'

Tom Sloncik rời sân và được thay thế bởi Jakub Hodek.

46'

Matej Zitny rời sân và được thay thế bởi Jakub Kadak.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5' Thẻ vàng cho Samuel Isife.

Thẻ vàng cho Samuel Isife.

38'

Adam Vlkanova đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A O O O - Mick van Buren đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mick van Buren đã ghi bàn!

18'

Jakub Kucera rời sân và được thay thế bởi Stepan Harazim.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Dukla Praha vs Hradec Kralove

Dukla Praha (5-4-1): Rihards Matrevics (1), Samuel Isife (2), Jaroslav Svozil (23), Eric Hunal (4), Marios Pourzitidis (37), Zlatan Sehovic (3), Marcel Cermak (19), Jan Peterka (7), Matej Zitny (20), Tomas Jedlicka (16), Namory Cisse (27)

Hradec Kralove (5-4-1): Adam Zadrazil (12), Jakub Kucera (28), Filip Cihak (5), Tomas Petrasek (4), Frantisek Cech (25), Daniel Horak (26), Adam Vlkanova (58), Samuel Dancak (11), Vladimir Darida (16), Tom Slončík (19), Mick Van Buren (10)

Dukla Praha
Dukla Praha
5-4-1
1
Rihards Matrevics
2
Samuel Isife
23
Jaroslav Svozil
4
Eric Hunal
37
Marios Pourzitidis
3
Zlatan Sehovic
19
Marcel Cermak
7
Jan Peterka
20
Matej Zitny
16
Tomas Jedlicka
27
Namory Cisse
10
Mick Van Buren
19
Tom Slončík
16
Vladimir Darida
11
Samuel Dancak
58
Adam Vlkanova
26
Daniel Horak
25
Frantisek Cech
4
Tomas Petrasek
5
Filip Cihak
28
Jakub Kucera
12
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
Hradec Kralove
5-4-1
Thay người
46’
Matej Zitny
Jakub Kadak
18’
Jakub Kucera
Stepan Harazim
90’
Namory Cisse
Stepan Sebrle
65’
Tom Sloncik
Jakub Hodek
86’
Mick van Buren
Adam Griger
87’
Adam Vlkanova
Alexandr Sojka
Cầu thủ dự bị
Adam Jagrik
Patrik Vizek
Dominik Hasek
Matyas Vagner
Samson Tijani
Stepan Harazim
Roman Holis
Martin Hlavac
Daniel Kozma
Alexandr Sojka
Martin Ambler
David Ludvicek
Diego Velasquez
Ondrej Mihalik
Jakub Kadak
Jakub Hodek
Jiri Hrubes
Vaclav Pilar
Stepan Sebrle
Adam Griger
Jacques Fokam
Lucas Kubr

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
13/07 - 2022
VĐQG Séc
17/08 - 2024
14/12 - 2024
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Dukla Praha

VĐQG Séc
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
28/10 - 2025
VĐQG Séc
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
30/09 - 2025
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
VĐQG Séc
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Séc
01/10 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague1711602339H T T T T
2Sparta PragueSparta Prague1610421334H T B H T
3JablonecJablonec17953732T B T H B
4KarvinaKarvina17917128T T B T T
5SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc16763827H H T T H
6Slovan LiberecSlovan Liberec167541326H B T T T
7Viktoria PlzenViktoria Plzen16754926T T T B H
8Hradec KraloveHradec Kralove17755526H T T B T
9FC ZlinFC Zlin17656-123H T B B B
10Bohemians 1905Bohemians 190516547-519H B B T B
11TepliceTeplice16367-615H H B H T
12Banik OstravaBanik Ostrava173410-1013B B B B T
13Dukla PrahaDukla Praha17278-1113T H B H B
14Mlada BoleslavMlada Boleslav16349-1513H B B T B
15PardubicePardubice16268-1512T H H B B
16SlovackoSlovacko172510-1611B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow