Ruairi McConville thành công trong việc chặn cú sút.
Serge Gnabry (Kiến tạo: Nick Woltemade) 7 | |
Antonio Ruediger 26 | |
Isaac Price (Kiến tạo: Justin Devenny) 34 | |
Ethan Galbraith 53 | |
Nadiem Amiri (Thay: Nick Woltemade) 61 | |
Maximilian Beier (Thay: Serge Gnabry) 61 | |
Justin Devenny 62 | |
Conor Bradley 63 | |
Leon Goretzka (Thay: Pascal Gross) 66 | |
Nadiem Amiri (Kiến tạo: David Raum) 69 | |
Dion Charles (Thay: Jamie Reid) 70 | |
Florian Wirtz 72 | |
Callum Marshall (Thay: Ethan Galbraith) 76 | |
George Saville (Thay: Alistair McCann) 76 | |
Jonathan Tah (Thay: Antonio Ruediger) 82 | |
Jamie McDonnell (Thay: Isaac Price) 88 | |
Ruairi McConville (Thay: Eoin Toal) 88 | |
George Saville 90 |
Thống kê trận đấu Đức vs Northern Ireland


Diễn biến Đức vs Northern Ireland
Cú sút của Jamie Leweling bị chặn lại.
Đức giành chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn ấn tượng.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: Đức: 79%, Bắc Ireland: 21%.
Joshua Kimmich của Đức thực hiện quả phạt góc ngắn từ cánh phải.
Joshua Kimmich từ Đức thực hiện một quả phạt góc ngắn từ bên phải.
Ruairi McConville đã chặn thành công cú sút.
Đức đang kiểm soát bóng.
Đức đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trai Hume thắng một pha tranh chấp trên không trước David Raum.
Đức đang kiểm soát bóng.
Callum Marshall chơi bóng bằng tay.
Bắc Ireland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Conor Bradley thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.
Đức đang kiểm soát bóng.
Leon Goretzka thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.
Bắc Ireland đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Bắc Ireland thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.
Robin Koch giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Bắc Ireland đang kiểm soát bóng.
Đội hình xuất phát Đức vs Northern Ireland
Đức (3-4-3): Oliver Baumann (1), Antonio Rüdiger (2), Waldemar Anton (15), Robin Koch (3), Jamie Leweling (7), Joshua Kimmich (6), Pascal Groß (5), David Raum (22), Serge Gnabry (20), Nick Woltemade (11), Florian Wirtz (17)
Northern Ireland (3-5-2): Bailey Peacock-Farrell (1), Trai Hume (5), Paddy McNair (17), Eoin Toal (4), Conor Bradley (2), Ethan Galbraith (7), Shea Charles (19), Ali McCann (16), Justin Devenny (15), Jamie Reid (11), Isaac Price (14)


| Thay người | |||
| 61’ | Nick Woltemade Nadiem Amiri | 70’ | Jamie Reid Dion Charles |
| 61’ | Serge Gnabry Maximilian Beier | 76’ | Alistair McCann George Saville |
| 66’ | Pascal Gross Leon Goretzka | 76’ | Ethan Galbraith Callum Marshall |
| 82’ | Antonio Ruediger Jonathan Tah | 88’ | Eoin Toal Ruairi McConville |
| 88’ | Isaac Price Jamie McDonnell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Nübel | Luke Southwood | ||
Finn Dahmen | Stephen McMullan | ||
Jonathan Tah | Ruairi McConville | ||
Leon Goretzka | George Saville | ||
Nadiem Amiri | Callum Marshall | ||
Nnamdi Collins | Dion Charles | ||
Karim Adeyemi | Jamie Donley | ||
Angelo Stiller | Ryan Johnson | ||
Maximilian Mittelstädt | Terry Devlin | ||
Paul Nebel | Jamie McDonnell | ||
Robert Andrich | Ronan Hale | ||
Maximilian Beier | Dale Taylor | ||
Nhận định Đức vs Northern Ireland
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Đức
Thành tích gần đây Northern Ireland
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
