Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Aleksandr Yerokhin (Kiến tạo: Fedor Smolov) 4 | |
Fedor Smolov (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) 55 | |
Andrey Mostovoy (Kiến tạo: Aleksandr Golovin) 56 | |
Aleksei Sutormin 62 | |
Anton Zabolotny (Kiến tạo: Aleksey Ionov) 82 | |
Aleksandr Yerokhin (Kiến tạo: Anton Zabolotny) 87 |
Thống kê trận đấu ĐT Nga vs Đảo Síp


Diễn biến ĐT Nga vs Đảo Síp
G O O O A A A L - Aleksandr Yerokhin là mục tiêu!
Grigoris Kastanos sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Marios Antoniades.
Fotis Papoulis sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matija Spoljaric.
G O O O A A A L - Anton Zabolotny đang nhắm đến!
Pieros Sotiriou sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.
Andrey Mostovoy sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Aleksey Ionov.
Marinos Tzionis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rafail Mamas.
Daniil Fomin ra sân và anh ấy được thay thế bởi Danil Glebov.
Igor Diveev ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dmitri Chistyakov.
G O O O A A A L - Aleksei Sutormin đang nhắm mục tiêu!
Aleksandr Golovin sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Roman Zobnin.
Fedor Smolov sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Anton Zabolotny.
G O O O A A A L - Andrey Mostovoy đang nhắm đến!
G O O O A A A L - Fedor Smolov đang nhắm mục tiêu!
Paris Psaltis sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Marios Demetriou.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Aleksandr Yerokhin là mục tiêu!
Đội hình xuất phát ĐT Nga vs Đảo Síp
ĐT Nga (4-3-3): Matvey Safonov (12), Aleksei Sutormin (18), Igor Diveev (3), Maksim Osipenko (5), Sergey Terekhov (23), Aleksandr Yerokhin (21), Daniil Fomin (8), Aleksandr Golovin (17), Aleksey Miranchuk (15), Fedor Smolov (9), Andrey Mostovoy (22)
Đảo Síp (3-4-3): Demetris Demetriou (12), Andreas Karo (2), Konstantinos Soteriou (16), Konstantinos Laifis (19), Paris Psaltis (6), Kostakis Artymatas (18), Grigoris Kastanos (20), Nikolas Ioannou (4), Marinos Tzionis (21), Pieros Sotiriou (10), Fotis Papoulis (15)


| Thay người | |||
| 57’ | Fedor Smolov Anton Zabolotny | 46’ | Paris Psaltis Marios Demetriou |
| 57’ | Aleksandr Golovin Roman Zobnin | 68’ | Marinos Tzionis Rafail Mamas |
| 67’ | Daniil Fomin Danil Glebov | 74’ | Pieros Sotiriou Andronikos Kakoullis |
| 67’ | Igor Diveev Dmitri Chistyakov | 83’ | Grigoris Kastanos Marios Antoniades |
| 72’ | Andrey Mostovoy Aleksey Ionov | 83’ | Fotis Papoulis Matija Spoljaric |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anton Zabolotny | Neophytos Michael | ||
Zelimkhan Bakaev | Marios Antoniades | ||
Roman Zobnin | Marios Demetriou | ||
Ivan Sergeyev | Andronikos Kakoullis | ||
Georgiy Dzhikiya | Andreas Avraam | ||
Danil Glebov | Rafail Mamas | ||
Aleksey Ionov | Stelios Andreou | ||
Dmitri Barinov | Ioakeim Toumpas | ||
Vyacheslav Karavaev | Georgios Efrem | ||
Dmitri Chistyakov | Matija Spoljaric | ||
Nikita Haikin | Marios Elia | ||
Guilherme | |||
Nhận định ĐT Nga vs Đảo Síp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ĐT Nga
Thành tích gần đây Đảo Síp
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T | |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B | |
| 3 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T | |
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T | |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
