Declan Rice 13 | |
Declan Rice 29 | |
(Pen) Harry Kane 44 | |
Kyle Walker 53 | |
Jack Grealish 53 | |
Giovanni Di Lorenzo 53 | |
Mateo Retegui (Kiến tạo: Lorenzo Pellegrini) 56 | |
Harry Maguire 57 | |
Jorginho 61 | |
Matteo Politano (Thay: Domenico Berardi) 62 | |
Bryan Cristante (Thay: Nicolo Barella) 62 | |
Phil Foden (Thay: Jack Grealish) 69 | |
Wilfried Gnonto (Thay: Lorenzo Pellegrini) 69 | |
Sandro Tonali (Thay: Jorginho) 69 | |
Kyle Walker 71 | |
Luke Shaw 78 | |
Luke Shaw 80 | |
Kieran Trippier (Thay: Phil Foden) 81 | |
Reece James (Thay: Bukayo Saka) 85 | |
Conor Gallagher (Thay: Jude Bellingham) 85 | |
Gianluca Scamacca (Thay: Marco Verratti) 88 | |
Francesco Acerbi 90+2' |
Thống kê trận đấu ĐT Italia vs ĐT Anh


Đội hình xuất phát ĐT Italia vs ĐT Anh
ĐT Italia (4-3-2-1): Gianluigi Donnarumma (1), Giovanni Di Lorenzo (2), Rafael Toloi (3), Francesco Acerbi (15), Leonardo Spinazzola (4), Nicolo Barella (18), Jorginho (8), Marco Verratti (6), Domenico Berardi (11), Lorenzo Pellegrini (10), Mateo Retegui (19)
ĐT Anh (4-2-3-1): Jordan Pickford (1), Kyle Walker (2), John Stones (5), Harry Maguire (6), Luke Shaw (3), Kalvin Phillips (8), Declan Rice (4), Bukayo Saka (7), Jude Bellingham (10), Jack Grealish (11), Harry Kane (9)


| Thay người | |||
| 62’ | Nicolo Barella Bryan Cristante | 69’ | Kieran Trippier Phil Foden |
| 62’ | Domenico Berardi Matteo Politano | 81’ | Phil Foden Kieran Trippier |
| 69’ | Lorenzo Pellegrini Wilfried Gnonto | 85’ | Bukayo Saka Reece James |
| 69’ | Jorginho Sandro Tonali | 85’ | Jude Bellingham Conor Gallagher |
| 88’ | Marco Verratti Gianluca Scamacca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alessio Romagnoli | Jordan Henderson | ||
Alex Meret | Kieran Trippier | ||
Wladimiro Falcone | Eric Dier | ||
Matteo Darmian | Ben Chilwell | ||
Wilfried Gnonto | Reece James | ||
Gianluca Scamacca | Marc Guehi | ||
Matteo Pessina | Conor Gallagher | ||
Emerson | Phil Foden | ||
Giorgio Scalvini | James Maddison | ||
Bryan Cristante | Ivan Toney | ||
Matteo Politano | Fraser Forster | ||
Sandro Tonali | Aaron Ramsdale | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định ĐT Italia vs ĐT Anh
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ĐT Italia
Thành tích gần đây ĐT Anh
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
