Joakim Maehle (Kiến tạo: Victor Kristiansen) 26 | |
Erik Janza 30 | |
Timi Elsnik 32 | |
Christian Noergaard 33 | |
Mathias Jensen (Thay: Christian Noergaard) 46 | |
Thomas Delaney (Kiến tạo: Jannik Vestergaard) 54 | |
Jasmin Kurtic (Thay: Timi Elsnik) 62 | |
Vanja Drkusic (Thay: Erik Janza) 62 | |
Jon Gorenc-Stankovic (Thay: Benjamin Sesko) 73 | |
Sandi Lovric (Thay: Benjamin Verbic) 73 | |
Morten Hjulmand (Thay: Thomas Delaney) 75 | |
Rasmus Kristensen (Thay: Victor Kristiansen) 86 | |
Kasper Dolberg (Thay: Jonas Wind) 86 | |
Miha Zajc (Thay: Jan Mlakar) 86 | |
Jesper Lindstroem (Thay: Yussuf Poulsen) 90 |
Thống kê trận đấu ĐT Đan Mạch vs Slovenia
số liệu thống kê

ĐT Đan Mạch

Slovenia
64 Kiểm soát bóng 36
13 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 23
2 Việt vị 3
23 Chuyền dài 5
8 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 2
0 Thủ môn cản phá 6
2 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát ĐT Đan Mạch vs Slovenia
ĐT Đan Mạch (3-5-2): Kasper Schmeichel (1), Joachim Andersen (2), Andreas Christensen (6), Jannik Vestergaard (4), Joakim Maehle (5), Pierre-Emile Hojbjerg (23), Christian Norgaard (15), Thomas Delaney (8), Victor Kristiansen (14), Yussuf Poulsen (20), Jonas Wind (19)
Slovenia (4-4-2): Jan Oblak (1), Zan Karnicnik (2), Miha Blazic (4), Jaka Bijol (6), Erik Janza (13), Benjamin Verbic (7), Adam Gnezda Cerin (22), Timi Elsnik (21), Jan Mlakar (17), Zan Vipotnik (18), Benjamin Sesko (11)

ĐT Đan Mạch
3-5-2
1
Kasper Schmeichel
2
Joachim Andersen
6
Andreas Christensen
4
Jannik Vestergaard
5
Joakim Maehle
23
Pierre-Emile Hojbjerg
15
Christian Norgaard
8
Thomas Delaney
14
Victor Kristiansen
20
Yussuf Poulsen
19
Jonas Wind
11
Benjamin Sesko
18
Zan Vipotnik
17
Jan Mlakar
21
Timi Elsnik
22
Adam Gnezda Cerin
7
Benjamin Verbic
13
Erik Janza
6
Jaka Bijol
4
Miha Blazic
2
Zan Karnicnik
1
Jan Oblak

Slovenia
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Christian Noergaard Mathias Jensen | 62’ | Erik Janza Vanja Drkusic |
| 75’ | Thomas Delaney Morten Hjulmand | 62’ | Timi Elsnik Jasmin Kurtic |
| 86’ | Victor Kristiansen Rasmus Kristensen | 73’ | Benjamin Verbic Sandi Lovric |
| 86’ | Jonas Wind Kasper Dolberg | 73’ | Benjamin Sesko Jon Gorenc-Stankovic |
| 90’ | Yussuf Poulsen Jesper Lindstrom | 86’ | Jan Mlakar Miha Zajc |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mathias Jensen | Andraz Sporar | ||
Rasmus Kristensen | Petar Stojanovic | ||
Kasper Dolberg | Nino Zugelj | ||
Anders Dreyer | Luka Zahovic | ||
Jesper Lindstrom | Vanja Drkusic | ||
Jens Stryger Larsen | Jasmin Kurtic | ||
Morten Hjulmand | Miha Zajc | ||
Matt O'Riley | Sandi Lovric | ||
Mohammed Daramy | Jon Gorenc-Stankovic | ||
Victor Nelsson | Jure Balkovec | ||
Frederik Ronnow | Martin Turk | ||
Mads Hermansen | Vid Belec | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định ĐT Đan Mạch vs Slovenia
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Thành tích gần đây Slovenia
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
