- Harry Kane (Kiến tạo: Bukayo Saka)
37 - Bukayo Saka (Kiến tạo: Jordan Henderson)
40 - Ivan Toney (Thay: Harry Kane)
81 - Jack Grealish (Thay: James Maddison)
85 - Conor Gallagher (Thay: Jude Bellingham)
85
- Vitaly Buyalsky (Thay: Alexander Karavaev)
61 - Viktor Tsigankov (Thay: Mykhaylo Mudryk)
61 - Eduard Sobol (Thay: Vitalii Mykolenko)
61 - Ruslan Malinovsky
69 - Artem Dovbyk (Thay: Roman Yaremchuk)
74 - Yevheniy Konoplyanka (Thay: Taras Stepanenko)
90
Thống kê trận đấu ĐT Anh vs Ukraine
Đội hình xuất phát ĐT Anh vs Ukraine
ĐT Anh (4-3-3): Jordan Pickford (1), Kyle Walker (2), John Stones (5), Harry Maguire (6), Ben Chilwell (3), Jordan Henderson (8), Declan Rice (4), Jude Bellingham (10), Bukayo Saka (7), Harry Kane (9), James Maddison (11)
Ukraine (4-2-3-1): Anatolii Trubin (12), Oleksandr Karavaev (21), Oleksandr Svatok (3), Mykola Matvienko (22), Vitaliy Mykolenko (16), Taras Stepanenko (6), Oleksandr Zinchenko (17), Ruslan Malinovskyi (8), Georgiy Sudakov (20), Mykhailo Mudryk (7), Roman Yaremchuk (9)
| Thay người | |||
| 81’ | Harry Kane Ivan Toney | 61’ | Vitalii Mykolenko Eduard Sobol |
| 85’ | James Maddison Jack Grealish | 61’ | Alexander Karavaev Vitaliy Buyalskiy |
| 85’ | Jude Bellingham Conor Gallagher | 61’ | Mykhaylo Mudryk Viktor Tsygankov |
| 74’ | Roman Yaremchuk Artem Dovbyk | ||
| 90’ | Taras Stepanenko Yevhen Konoplyanka | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Ramsdale | Andriy Lunin | ||
Fraser Forster | Eduard Sobol | ||
Marc Guehi | Eduard Sarapii | ||
Eric Dier | Serhiy Sydorchuk | ||
Jack Grealish | Yevhen Konoplyanka | ||
Conor Gallagher | Artem Dovbyk | ||
Ivan Toney | Vitaliy Buyalskiy | ||
Kieran Trippier | Artem Bondarenko | ||
Kalvin Phillips | Oleksandr Pikhalyonok | ||
Denis Miroshnichenko | |||
Viktor Tsygankov | |||
Mykyta Shevchenko | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định ĐT Anh vs Ukraine
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây ĐT Anh
Thành tích gần đây Ukraine
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H |
| 2 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H |
| 3 | | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
| 3 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
| 2 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
| 3 | | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
| 4 | | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T |
| 2 | | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H |
| 2 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
| 4 | | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B |
| 2 | | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
| 4 | | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại