Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Shane Farrell
3 - Mark Doyle
10 - Leo Burney
27 - James Bolger (Thay: Leo Burney)
56 - Shane Farrell
64 - Jago Godden (Thay: Shane Farrell)
65 - Conor Keeley
66 - Dare Kareem (Thay: Thomas Oluwa)
78 - Edwin Agbaje
85
- Sam Glenfield
19 - Joergen Voilaas (Thay: Conor Carty)
63 - Cian Barrett (Thay: Sam Glenfield)
68 - Trae Coyle (Thay: Evan McLaughlin)
68
Thống kê trận đấu Drogheda United vs Waterford FC
Diễn biến Drogheda United vs Waterford FC
Tất cả (19)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Edwin Agbaje.
Thomas Oluwa rời sân và được thay thế bởi Dare Kareem.
Evan McLaughlin rời sân và được thay thế bởi Trae Coyle.
Sam Glenfield rời sân và được thay thế bởi Cian Barrett.
Thẻ vàng cho Conor Keeley.
Shane Farrell rời sân và được thay thế bởi Jago Godden.
Shane Farrell rời sân và được thay thế bởi Jago Godden.
Thẻ vàng cho Shane Farrell.
Conor Carty rời sân và được thay thế bởi Joergen Voilaas.
Leo Burney rời sân và được thay thế bởi James Bolger.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Leo Burney.
Thẻ vàng cho Sam Glenfield.
V À A A O O O - Mark Doyle đã ghi bàn!
V À A A O O O - Paul Doyle ghi bàn!
V À A A O O O - Shane Farrell đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Drogheda United vs Waterford FC
Drogheda United (5-3-2): Luke Dennison (1), Edwin Agbaje (2), Leo Burney (5), Conor Keeley (22), Andrew Quinn (4), Conor Kane (3), Mark Doyle (14), Shane Farrell (17), Ethan O'Brien (8), Thomas Oluwa (11), Brandon Kavanagh (10)
Waterford FC (4-4-2): Stephen McMullan (1), Luke Heeney (15), John Mahon (5), Hayden Cann (16), Benny Couto (3), Conan Noonan (10), Conor Carty (7), Evan McLaughlin (8), Sam Glenfield (19), Tom Lonergan (18), Padraig Amond (9)
| Thay người | |||
| 56’ | Leo Burney James Bolger | 63’ | Conor Carty Jorgen Voilas |
| 65’ | Shane Farrell Jago Godden | 68’ | Sam Glenfield Cian Barrett |
| 78’ | Thomas Oluwa Dare Kareem | 68’ | Evan McLaughlin Trae Coyle |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fynn Talley | Jorgen Voilas | ||
Jago Godden | Jason Healy | ||
Jason Bucknor | Cian Barrett | ||
Dare Kareem | Trae Coyle | ||
James Bolger | Jesse Dempsey | ||
Ryan Brennan | Jordan Faria | ||
Bridel Bosakani | Jorgen Voilas | ||
Scott Brady | Ronan Mansfield | ||
Kieran Cruise | Dean McMenamy | ||
Alan Zborowski | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Drogheda United
Thành tích gần đây Waterford FC
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | T T H | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 6 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 7 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 9 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H B | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại