Mason Melia đã kiến tạo cho bàn thắng này.
![]() Brandon Kavanagh 23 | |
![]() Luke Heeney (Thay: Shane Farrell) 61 | |
![]() Joshua Thomas 66 | |
![]() Jake Mulraney (Thay: Simon Power) 72 | |
![]() Thomas Oluwa (Thay: Joshua Thomas) 80 | |
![]() Conor Carty (Thay: Brandon Kavanagh) 81 | |
![]() Darren Robinson (Thay: Barry Baggley) 85 | |
![]() Dare Kareem (Thay: Warren Davis) 88 | |
![]() Luke Turner (Kiến tạo: Mason Melia) 90+4' |
Thống kê trận đấu Drogheda United vs St. Patrick's Athletic


Diễn biến Drogheda United vs St. Patrick's Athletic

V À A A O O O - Luke Turner đã ghi bàn!
Warren Davis rời sân và được thay thế bởi Dare Kareem.
Barry Baggley rời sân và được thay thế bởi Darren Robinson.
Brandon Kavanagh rời sân và được thay thế bởi Conor Carty.
Joshua Thomas rời sân và được thay thế bởi Thomas Oluwa.
Simon Power rời sân và được thay thế bởi Jake Mulraney.

Thẻ vàng cho Joshua Thomas.
Shane Farrell rời sân và Luke Heeney vào thay thế.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Brandon Kavanagh.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Drogheda United vs St. Patrick's Athletic
Drogheda United (3-4-2-1): Luke Dennison (45), James Bolger (18), Conor Keeley (22), Andrew Quinn (4), Owen Lambe (23), Darragh Markey (7), Shane Farrell (17), Conor Kane (3), Warren Davis (24), Ryan Brennan (19), Josh Thomas (9)
St. Patrick's Athletic (4-2-3-1): Joseph Anang (94), Ryan McLaughlin (23), Joe Redmond (4), Luke Turner (24), Jason McClelland (11), Chris Forrester (8), Barry Baggley (19), Kian Leavy (10), Brandon Kavanagh (14), Simon Power (25), Mason Melia (9)


Thay người | |||
61’ | Shane Farrell Luke Heeney | 72’ | Simon Power Jake Mulraney |
80’ | Joshua Thomas Thomas Oluwa | 81’ | Brandon Kavanagh Conor Carty |
88’ | Warren Davis Dare Kareem | 85’ | Barry Baggley Darren Robinson |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Brady | Danny Rogers | ||
Aaron Harper-Bailey | Sean Molloy | ||
George Cooper | Tom Grivosti | ||
Kieran Cruise | Al Amin Kazeem | ||
Luke Heeney | Darren Robinson | ||
John O'Sullivan | Billy Hayes | ||
Thomas Oluwa | Jake Mulraney | ||
Dare Kareem | Jordon Garrick | ||
Michael Cardo | Conor Carty |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Drogheda United
Thành tích gần đây St. Patrick's Athletic
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 15 | 8 | 4 | 23 | 53 | B T H T H |
2 | ![]() | 28 | 14 | 4 | 10 | 10 | 46 | T H B H T |
3 | ![]() | 29 | 13 | 7 | 9 | 8 | 46 | H B H T H |
4 | ![]() | 29 | 11 | 9 | 9 | 6 | 42 | H T T T H |
5 | ![]() | 28 | 10 | 12 | 6 | 4 | 42 | B T T H B |
6 | ![]() | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | H H T T H |
7 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -17 | 34 | T B H B B |
8 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -7 | 30 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 8 | 5 | 15 | -12 | 29 | T T B B T |
10 | ![]() | 29 | 4 | 10 | 15 | -20 | 22 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại