Chủ Nhật, 30/11/2025
Bruno Reis
32
Kevin d'Anzico
38
Zekirija Ramadan
48
Boris Mfoumou (Thay: Bruno Reis)
60
Veton Tusha (Thay: Liridon Balaj)
61
Ilir Mustafa (Thay: Vesel Limaj)
64
Salifu Ibrahim (Thay: Blerim Krasniqi)
71
Arb Manaj
74
Adham El Idrissi (Thay: Artur Abreu)
77

Thống kê trận đấu Drita vs FC Differdange 03

số liệu thống kê
Drita
Drita
FC Differdange 03
FC Differdange 03
53 Kiểm soát bóng 47
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Drita vs FC Differdange 03

Tất cả (13)
90+5'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

77'

Artur Abreu rời sân và được thay thế bởi Adham El Idrissi.

74' V À A A A O O O - Arb Manaj đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Arb Manaj đã ghi bàn!

71'

Blerim Krasniqi rời sân và được thay thế bởi Salifu Ibrahim.

64'

Vesel Limaj rời sân và được thay thế bởi Ilir Mustafa.

61'

Liridon Balaj rời sân và được thay thế bởi Veton Tusha.

60'

Bruno Reis rời sân và được thay thế bởi Boris Mfoumou.

48' Thẻ vàng cho Zekirija Ramadan.

Thẻ vàng cho Zekirija Ramadan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

38' Thẻ vàng cho Kevin d'Anzico.

Thẻ vàng cho Kevin d'Anzico.

32' Thẻ vàng cho Bruno Reis.

Thẻ vàng cho Bruno Reis.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Drita vs FC Differdange 03

Drita (4-4-2): Faton Maloku (1), Besnik Krasniqi (2), Egzon Bejtulai (15), Juan Camilo Mesa (5), Raddy Ovouka (26), Almir Ajzeraj (7), Albert Dabiqaj (14), Vesel Limaj (8), Liridon Balaj (10), Arb Manaj (9), Blerim Krasniqi (19)

FC Differdange 03 (3-4-3): Felipe (84), Kevin D' Anzico (4), Theo Brusco (5), Juan Bedouret (14), Geoffrey Franzoni (25), Bruno Reis (8), Luis Jakobi (39), Dylan Lempereur (32), Rafa Pinto (20), Samir Hadji (23), Artur Abreu Pereira (10)

Drita
Drita
4-4-2
1
Faton Maloku
2
Besnik Krasniqi
15
Egzon Bejtulai
5
Juan Camilo Mesa
26
Raddy Ovouka
7
Almir Ajzeraj
14
Albert Dabiqaj
8
Vesel Limaj
10
Liridon Balaj
9
Arb Manaj
19
Blerim Krasniqi
10
Artur Abreu Pereira
23
Samir Hadji
20
Rafa Pinto
32
Dylan Lempereur
39
Luis Jakobi
8
Bruno Reis
25
Geoffrey Franzoni
14
Juan Bedouret
5
Theo Brusco
4
Kevin D' Anzico
84
Felipe
FC Differdange 03
FC Differdange 03
3-4-3
Thay người
61’
Liridon Balaj
Veton Tusha
77’
Artur Abreu
Adham El Idrissi
64’
Vesel Limaj
Ilir Mustafa
Cầu thủ dự bị
Laurit Behluli
Evan Da Costa
Leutrim Rexhepi
Alexandre Van Buggenhout
Blerton Seji
Gianluca Bei
Endrit Morina
João Ricciulli
Salifu Ibrahim
Fonseca Mendes
Derrick Bonsu
Ludovic Rauch
Iljasa Zulfiu
Andreas Buch
Ilir Mustafa
Adham El Idrissi
Engjëll Sylejmani
Amine Haboubi
Veton Tusha
Boris Mfoumou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Champions League
09/07 - 2025
16/07 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
29/08 - 2025

Thành tích gần đây Drita

Europa Conference League
28/11 - 2025
07/11 - 2025
23/10 - 2025
02/10 - 2025
H1: 0-0
29/08 - 2025
22/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-2
08/08 - 2025
H1: 0-1
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Differdange 03

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
14/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-2
08/08 - 2025
30/07 - 2025
24/07 - 2025
Champions League
16/07 - 2025
09/07 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow