Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Dornbirn vs Grazer AK hôm nay 04-08-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 04/8

Kết thúc

Dornbirn

Dornbirn

0 : 1

Grazer AK

Grazer AK

Hiệp một: 0-1
T6, 23:10 04/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Áo
Stadion Birkenwiese
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christian Lichtenberger (Kiến tạo: Markus Rusek)
13
Markus Rusek
24
Sebastian Santin
44
Noa Mathis (Thay: Gabriel Brilhante)
46
Marco Wieser (Thay: Noa Mathis)
58
Thomas Schiestl (Thay: Paolo Jager)
63
Philipp Gassner (Thay: Lorenz Leopold Rusch)
77
Samuel Mischitz (Thay: Sebastian Santin)
77
Noah Bitsche (Thay: Felix Mandl)
77
Samuel Mischitz (Thay: Lorenz Rusch)
77
Philipp Gassner (Thay: Sebastian Santin)
77
Philipp Gassner (Thay: Lorenz Rusch)
78
Marco Perchtold (Thay: Daniel Maderner)
80
Anteo Fetahu
83
Levan Eloshvili (Thay: Michael Cheukoua)
90
Yannick Oberleitner (Thay: Christian Lichtenberger)
90

Thống kê trận đấu Dornbirn vs Grazer AK

số liệu thống kê
Dornbirn
Dornbirn
Grazer AK
Grazer AK
49 Kiểm soát bóng 51
8 Phạm lỗi 16
30 Ném biên 22
0 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
14 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Dornbirn vs Grazer AK

Dornbirn (4-4-2): Jakob Odehnal (1), Lorenz Leopold Rusch (29), Cavafe (3), Willian Rodrigues (18), Ljubomir Popovic (30), Dragan Marceta (5), Gabriel Brilhante (6), Lars Nussbaumer (10), Anteo Fetahu (92), Sebastian Santin (8), Felix Mandl (27)

Grazer AK (4-4-2): Jakob Meierhofer (1), Michael Lang (21), Milos Jovicic (30), Marco Gantschnig (19), Benjamin Rosenberger (27), Markus Rusek (6), Christian Lichtenberger (10), Thorsten Schriebl (20), Paolo Jager (23), Michael Cheukoua (99), Daniel Maderner (9)

Dornbirn
Dornbirn
4-4-2
1
Jakob Odehnal
29
Lorenz Leopold Rusch
3
Cavafe
18
Willian Rodrigues
30
Ljubomir Popovic
5
Dragan Marceta
6
Gabriel Brilhante
10
Lars Nussbaumer
92
Anteo Fetahu
8
Sebastian Santin
27
Felix Mandl
9
Daniel Maderner
99
Michael Cheukoua
23
Paolo Jager
20
Thorsten Schriebl
10
Christian Lichtenberger
6
Markus Rusek
27
Benjamin Rosenberger
19
Marco Gantschnig
30
Milos Jovicic
21
Michael Lang
1
Jakob Meierhofer
Grazer AK
Grazer AK
4-4-2
Thay người
46’
Marco Wieser
Noa Mathis
63’
Paolo Jager
Thomas Schiestl
58’
Noa Mathis
Marco Wieser
80’
Daniel Maderner
Marco Perchtold
77’
Sebastian Santin
Philipp Gassner
90’
Michael Cheukoua
Levan Eloshvili
77’
Felix Mandl
Noah Bitsche
90’
Christian Lichtenberger
Yannick Oberleitner
77’
Lorenz Rusch
Samuel Mischitz
Cầu thủ dự bị
Fabian Schulz
Levan Eloshvili
Philipp Gassner
Christoph Nicht
Noa Mathis
Felix Kochl
Noah Moosbrugger
Marco Perchtold
Noah Bitsche
Thomas Schiestl
Samuel Mischitz
Atsushi Zaizen
Marco Wieser
Yannick Oberleitner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
30/10 - 2021
07/05 - 2022
05/11 - 2022
04/06 - 2023
04/08 - 2023
24/02 - 2024
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Dornbirn

Cúp quốc gia Áo
27/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/02 - 2025
Cúp quốc gia Áo
26/07 - 2024
Giao hữu
20/07 - 2024
Hạng 2 Áo
25/05 - 2024
20/05 - 2024
H1: 0-0
17/05 - 2024
11/05 - 2024
03/05 - 2024

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow