Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jamie Mullins 30 | |
![]() Billy Sharp 56 | |
![]() George Abbott (Thay: Alex Lowry) 59 | |
![]() Fred Onyedinma (Thay: Caolan Boyd-Munce) 60 | |
![]() Junior Quitirna (Thay: James Tilley) 60 | |
![]() Harry Clifton (Thay: Robbie Gotts) 64 | |
![]() Glenn Middleton (Thay: Jordan Gibson) 64 | |
![]() Junior Quitirna 71 | |
![]() Connor O'Riordan 75 | |
![]() Brandon Hanlan (Thay: Billy Sharp) 77 | |
![]() Damola Ajayi (Thay: Charlie Crew) 77 | |
![]() Fin Back (Thay: Daniel Harvie) 82 | |
![]() Owen Bailey 84 | |
![]() George Broadbent 90+2' | |
![]() Fred Onyedinma 90+3' |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Doncaster Rovers vs Wycombe Wanderers

Thẻ vàng cho Fred Onyedinma.

Thẻ vàng cho George Broadbent.

Thẻ vàng cho Owen Bailey.
Daniel Harvie rời sân và được thay thế bởi Fin Back.
Charlie Crew rời sân và được thay thế bởi Damola Ajayi.
Billy Sharp rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.

Thẻ vàng cho Connor O'Riordan.

V À A A O O O - Junior Quitirna đã ghi bàn!
Jordan Gibson rời sân và được thay thế bởi Glenn Middleton.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Harry Clifton.
Caolan Boyd-Munce rời sân và được thay thế bởi Fred Onyedinma.
James Tilley rời sân và được thay thế bởi Junior Quitirna.
Caolan Boyd-Munce rời sân và được thay thế bởi Fred Onyedinma.
Alex Lowry rời sân và được thay thế bởi George Abbott.

V À A A O O O - Billy Sharp ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

Thẻ vàng cho Jamie Mullins.
Cú đánh đầu không thành công. Billy Sharp (Doncaster Rovers) đánh đầu từ trung tâm vòng cấm, bóng đi chệch sang trái. Được kiến tạo bởi Owen Bailey với một quả tạt.
Cú sút bằng chân phải của Alex Lowry (Wycombe Wanderers) từ ngoài vòng cấm đi cao và chệch sang phải.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Wycombe Wanderers
Doncaster Rovers (4-2-3-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Owen Bailey (4), Connor O'Riordan (12), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Charles Crewe (18), George Broadbent (8), Luke Molyneux (7), Robbie Gotts (22), Jordan Gibson (11), Billy Sharp (14)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Mikki Van Sas (1), Jack Grimmer (2), Anders Hagelskjaer (45), Taylor Allen (6), Daniel Harvie (3), Jamie Mullins (21), Luke Leahy (10), Caolan Boyd-Munce (8), James Tilley (15), Alex Lowry (51), Daniel Udoh (11)


Thay người | |||
64’ | Robbie Gotts Harry Clifton | 59’ | Alex Lowry George Abbott |
64’ | Jordan Gibson Glenn Middleton | 60’ | Caolan Boyd-Munce Fred Onyedinma |
77’ | Billy Sharp Brandon Hanlan | 60’ | James Tilley Junior Quitirna |
77’ | Charlie Crew Oyindamola Ajayi | 82’ | Daniel Harvie Fin Back |
Cầu thủ dự bị | |||
Ian Lawlor | Will Norris | ||
James Maxwell | Dan Casey | ||
Matty Pearson | Fin Back | ||
Brandon Hanlan | George Abbott | ||
Harry Clifton | Fred Onyedinma | ||
Glenn Middleton | Cameron Stones | ||
Oyindamola Ajayi | Junior Quitirna |
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại