Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Charlie Savage 37 | |
M. Ritchie (Thay: C. Savage) 45 | |
W. Keane (Thay: K. Young) 45 | |
Matt Ritchie (Thay: Charlie Savage) 46 | |
Will Keane (Thay: Kadan Young) 46 | |
Owen Bailey (Kiến tạo: Elliot Lee) 58 | |
Andy Rinomhota (Thay: Liam Fraser) 65 | |
Haydon Roberts (Thay: Ryan Nyambe) 65 | |
Daniel Kyerewaa 67 | |
Brandon Hanlan (Thay: Elliot Lee) 82 | |
Jordan Gibson (Thay: Hakeeb Adelakun) 82 | |
Paddy Lane (Thay: Jeriel Dorsett) 82 | |
George Broadbent (Thay: Luke Molyneux) 88 | |
Jay McGrath (Thay: Harry Clifton) 90 | |
Brandon Hanlan 90+6' |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Reading


Diễn biến Doncaster Rovers vs Reading
Thẻ vàng cho Brandon Hanlan.
Harry Clifton rời sân và anh được thay thế bởi Jay McGrath.
Luke Molyneux rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Jeriel Dorsett rời sân và được thay thế bởi Paddy Lane.
Hakeeb Adelakun rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Thẻ vàng cho Daniel Kyerewaa.
Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Liam Fraser rời sân và được thay thế bởi Andy Rinomhota.
Elliot Lee đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Owen Bailey đã ghi bàn!
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Will Keane.
Charlie Savage rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Charlie Savage.
Việt vị, Reading. Kelvin Ehibhatiomhan bị bắt lỗi việt vị.
Matthew Pearson (Doncaster Rovers) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Lỗi của Paudie O'Connor (Reading).
Cú sút bị chặn. Charlie Savage (Reading) sút chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Reading
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Seán Grehan (27), Matty Pearson (5), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Elliot Lee (18), Harry Clifton (15), Hakeeb Adelakun (47)
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Liam Fraser (6), Kadan Young (19), Kadan Young (19), Charlie Savage (8), Charlie Savage (8), Daniel Kyerewaa (11), Kelvin Ehibhatiomhan (9)


| Thay người | |||
| 82’ | Elliot Lee Brandon Hanlan | 46’ | Kadan Young Will Keane |
| 82’ | Hakeeb Adelakun Jordan Gibson | 46’ | Charlie Savage Matt Ritchie |
| 88’ | Luke Molyneux George Broadbent | 65’ | Liam Fraser Andy Rinomhota |
| 90’ | Harry Clifton Jay McGrath | 65’ | Ryan Nyambe Haydon Roberts |
| 82’ | Jeriel Dorsett Patrick Lane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zander Clark | Jack Stevens | ||
Jay McGrath | Finley Burns | ||
George Broadbent | Andy Rinomhota | ||
Brandon Hanlan | Will Keane | ||
Jordan Gibson | Matt Ritchie | ||
Tom Nixon | Patrick Lane | ||
Glenn Middleton | Haydon Roberts | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | T B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H B T H B | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 41 | 19 | 10 | 12 | 5 | 67 | B T H T T | |
| 7 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 8 | 42 | 17 | 11 | 14 | 9 | 62 | H B H T H | |
| 9 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | H B H B T | |
| 13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 7 | 53 | H T T H B | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 15 | 42 | 13 | 13 | 16 | -10 | 52 | T B H T T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 18 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 19 | 42 | 14 | 8 | 20 | -9 | 50 | T H H B B | |
| 20 | 42 | 14 | 8 | 20 | -14 | 50 | H B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 10 | 22 | -26 | 37 | B B H B B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch