Thứ Hai, 13/04/2026
Brandon Hanlan (Kiến tạo: Luke Molyneux)
4
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Owen Oseni)
11
Owen Oseni (Kiến tạo: Lorent Tolaj)
22
Lorent Tolaj (Kiến tạo: Owen Oseni)
23
Matthew Pearson (Thay: Harry Clifton)
46
Billy Sharp (Thay: Sean Grehan)
60
Jack Senior (Thay: James Maxwell)
60
Joe Ralls
62
Owen Bailey
62
Bali Mumba
63
Ben Close (Thay: George Broadbent)
71
Thimothee Lo-Tutala
72
(Pen) Lorent Tolaj
73
Aribim Pepple (Thay: Owen Oseni)
74
Xavier Amaechi (Thay: Ayman Benarous)
80
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Joe Ralls)
80
Xavier Amaechi (Kiến tạo: Aribim Pepple)
89
Law McCabe (Thay: Bali Mumba)
90
Kornel Szucs (Thay: Lorent Tolaj)
90

Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 7
4 Sút không trúng đích 5
15 Phạt góc 4
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 25
5 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle

Tất cả (37)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90'

Lorent Tolaj rời sân và được thay thế bởi Kornel Szucs.

90'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Law McCabe.

89'

Aribim Pepple đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Xavier Amaechi ghi bàn!

V À A A O O O - Xavier Amaechi ghi bàn!

80'

Joe Ralls rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

80'

Ayman Benarous rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

74'

Owen Oseni rời sân và được thay thế bởi Aribim Pepple.

73' V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Lorent Tolaj từ Plymouth đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

73' V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lorent Tolaj đã ghi bàn!

72' Thẻ vàng cho Thimothee Lo-Tutala.

Thẻ vàng cho Thimothee Lo-Tutala.

71'

George Broadbent rời sân và được thay thế bởi Ben Close.

63' Thẻ vàng cho Bali Mumba.

Thẻ vàng cho Bali Mumba.

62' Thẻ vàng cho Owen Bailey.

Thẻ vàng cho Owen Bailey.

62' Thẻ vàng cho Joe Ralls.

Thẻ vàng cho Joe Ralls.

60'

James Maxwell rời sân và được thay thế bởi Jack Senior.

60'

Sean Grehan rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.

46'

Harry Clifton rời sân và được thay thế bởi Matthew Pearson.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

24'

Owen Oseni đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Plymouth Argyle

Doncaster Rovers (3-5-2): Thimothée Lo-Tutala (29), Seán Grehan (27), Jamie Sterry (2), Jay McGrath (6), Luke Molyneux (7), George Broadbent (8), Owen Bailey (4), Harry Clifton (15), James Maxwell (3), Jordan Gibson (11), Brandon Hanlan (9)

Plymouth Argyle (4-2-3-1): Conor Hazard (1), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Ayman Benarous (14), Joe Ralls (32), Malachi Boateng (19), Matthew Sorinola (29), Owen Oseni (18), Bali Mumba (11), Lorent Tolaj (9)

Doncaster Rovers
Doncaster Rovers
3-5-2
29
Thimothée Lo-Tutala
27
Seán Grehan
2
Jamie Sterry
6
Jay McGrath
7
Luke Molyneux
8
George Broadbent
4
Owen Bailey
15
Harry Clifton
3
James Maxwell
11
Jordan Gibson
9
Brandon Hanlan
9
Lorent Tolaj
11
Bali Mumba
18
Owen Oseni
29
Matthew Sorinola
19
Malachi Boateng
32
Joe Ralls
14
Ayman Benarous
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
1
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-2-3-1
Thay người
46’
Harry Clifton
Matty Pearson
74’
Owen Oseni
Aribim Pepple
60’
Sean Grehan
Billy Sharp
80’
Joe Ralls
Brendan Sarpong-Wiredu
60’
James Maxwell
Jack Senior
80’
Ayman Benarous
Xavier Amaechi
71’
George Broadbent
Ben Close
90’
Lorent Tolaj
Kornel Szucs
90’
Bali Mumba
Law McCabe
Cầu thủ dự bị
Ian Lawlor
Luca Ashby-Hammond
Matty Pearson
Brendan Sarpong-Wiredu
Billy Sharp
Kornel Szucs
Glenn Middleton
Xavier Amaechi
Robbie Gotts
Law McCabe
Jack Senior
Aribim Pepple
Ben Close
Sam Hayman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
20/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Doncaster Rovers

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
25/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City4124983481T B H H T
3Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
4Bolton WanderersBolton Wanderers42181681570H B T H B
5Stockport CountyStockport County40191011967T H T T H
6StevenageStevenage41191012567B T H T T
7Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
8HuddersfieldHuddersfield42171114962H B H T H
9ReadingReading43161413762B T H B B
10Luton TownLuton Town41171014761T T H T T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley40141214-254H B H B T
13Mansfield TownMansfield Town40131413753H T T H B
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
15Wigan AthleticWigan Athletic42131316-1052T B H T T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
18BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
19Leyton OrientLeyton Orient4214820-950T H H B B
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4214820-1450H B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4191022-2637B B H B B
23Northampton TownNorthampton Town419824-2635B B B B B
24Port ValePort Vale3981021-2434B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow