Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ben Close (Kiến tạo: Owen Bailey) 36 | |
Jordan Willis (Thay: Conor McCarthy) 46 | |
Ethan Wheatley (Kiến tạo: Dean Campbell) 47 | |
Connor O'Riordan (Thay: Matthew Pearson) 52 | |
Glenn Middleton 56 | |
(Pen) Sam Hoskins 67 | |
Thimothee Lo-Tutala 67 | |
Michael Jacobs (Thay: Kamarai Simon-Swyer) 69 | |
Toyosi Olusanya (Thay: Damola Ajayi) 71 | |
Jordan Gibson (Thay: Robbie Gotts) 71 | |
Jack Senior (Thay: James Maxwell) 71 | |
Luke Molyneux (Thay: Jay McGrath) 72 | |
Joe Wormleighton (Thay: Ethan Wheatley) 76 | |
Tyrese Fornah 81 | |
(Pen) Sam Hoskins 86 | |
Jack Perkins (Thay: Tyrese Fornah) 90 | |
Kyle Edwards (Thay: Sam Hoskins) 90 |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Northampton Town


Diễn biến Doncaster Rovers vs Northampton Town
Sam Hoskins rời sân và được thay thế bởi Kyle Edwards.
Tyrese Fornah rời sân và được thay thế bởi Jack Perkins.
Anh ấy đã bỏ lỡ - Sam Hoskins thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Thẻ vàng cho Tyrese Fornah.
Ethan Wheatley rời sân và được thay thế bởi Joe Wormleighton.
Jay McGrath rời sân và được thay thế bởi Luke Molyneux.
James Maxwell rời sân và được thay thế bởi Jack Senior.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Damola Ajayi rời sân và được thay thế bởi Toyosi Olusanya.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Michael Jacobs.
Thẻ vàng cho Thimothee Lo-Tutala.
Thẻ vàng cho [player1].
V À A A O O O - Sam Hoskins từ Northampton thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Glenn Middleton.
Matthew Pearson rời sân và được thay thế bởi Connor O'Riordan.
Dean Campbell đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ethan Wheatley ghi bàn!
Conor McCarthy rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Northampton Town
Doncaster Rovers (4-2-3-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Thimothée Lo-Tutala (29), Seán Grehan (27), Jay McGrath (6), Matty Pearson (5), James Maxwell (3), Owen Bailey (4), Ben Close (33), Oyindamola Ajayi (19), Robbie Gotts (22), Glenn Middleton (17), Billy Sharp (14)
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Conor McCarthy (3), Jordan Thorniley (15), Michael Forbes (18), Sam Hoskins (7), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Kamarai Swyer (11), Ethan Wheatley (19), Tyrese Fornah (14)


| Thay người | |||
| 52’ | Matthew Pearson Connor O'Riordan | 46’ | Conor McCarthy Jordan Willis |
| 71’ | Robbie Gotts Jordan Gibson | 69’ | Kamarai Simon-Swyer Michael Jacobs |
| 71’ | James Maxwell Jack Senior | 76’ | Ethan Wheatley Joe Wormleighton |
| 71’ | Damola Ajayi Toyosi Olusanya | 90’ | Tyrese Fornah Jack Perkins |
| 72’ | Jay McGrath Luke Molyneux | 90’ | Sam Hoskins Kyle Edwards |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ian Lawlor | Lee Burge | ||
Luke Molyneux | Theo Avery | ||
Jordan Gibson | Jordan Willis | ||
Connor O'Riordan | Joe Wormleighton | ||
Charlie Crew | Michael Jacobs | ||
Jack Senior | Jack Perkins | ||
Toyosi Olusanya | Kyle Edwards | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Northampton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 8 | 30 | B H B H T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 10 | 29 | T T B B T | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 6 | 28 | H H H B H | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B H B T B | |
| 5 | 16 | 8 | 4 | 4 | 2 | 28 | T T T B B | |
| 6 | 16 | 7 | 6 | 3 | 8 | 27 | B T T T H | |
| 7 | 17 | 8 | 2 | 7 | -1 | 26 | T T H B T | |
| 8 | 16 | 8 | 1 | 7 | 3 | 25 | B B T T B | |
| 9 | 16 | 8 | 1 | 7 | -2 | 25 | H T B B B | |
| 10 | 14 | 7 | 3 | 4 | 7 | 24 | H H B T T | |
| 11 | 17 | 6 | 5 | 6 | 6 | 23 | H T T H T | |
| 12 | 17 | 6 | 5 | 6 | 0 | 23 | H H T H H | |
| 13 | 16 | 6 | 4 | 6 | 3 | 22 | T H T B B | |
| 14 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | T H H T T | |
| 15 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | B T H H T | |
| 16 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | B T B T H | |
| 17 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 18 | 16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 | B T H T H | |
| 19 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B H B B H | |
| 20 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | H B T H B | |
| 21 | 16 | 5 | 1 | 10 | -5 | 16 | T B T B B | |
| 22 | 17 | 4 | 4 | 9 | -8 | 16 | H T T B H | |
| 23 | 16 | 5 | 1 | 10 | -9 | 16 | B B B B T | |
| 24 | 17 | 3 | 5 | 9 | -9 | 14 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch