Thẻ vàng cho Luke Molyneux.
Neill Byrne 28 | |
Lee Nicholls 33 | |
(Pen) Luke Molyneux 34 | |
Bobby Wales (Thay: Dion Charles) 63 | |
Cameron Ashia (Thay: Sean Roughan) 63 | |
Robbie Gotts 64 | |
Hakeeb Adelakun (Thay: Jordan Gibson) 68 | |
Brandon Hanlan (Thay: Elliot Lee) 68 | |
Owen Bailey 75 | |
Lasse Soerensen (Thay: Lynden Gooch) 79 | |
Ryan Hardie (Thay: Will Alves) 79 | |
Cameron Humphreys (Thay: David Kasumu) 79 | |
Matthew Pearson (Thay: Ben Close) 81 | |
George Broadbent (Thay: Robbie Gotts) 82 | |
Luke Molyneux 88 |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Huddersfield


Diễn biến Doncaster Rovers vs Huddersfield
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Ben Close rời sân và được thay thế bởi Matthew Pearson.
David Kasumu rời sân và được thay thế bởi Cameron Humphreys.
Will Alves rời sân và được thay thế bởi Ryan Hardie.
Lynden Gooch rời sân và được thay thế bởi Lasse Soerensen.
Thẻ vàng cho Owen Bailey.
Elliot Lee rời sân và được thay thế bởi Brandon Hanlan.
Jordan Gibson rời sân và được thay thế bởi Hakeeb Adelakun.
Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
Sean Roughan rời sân và được thay thế bởi Cameron Ashia.
Dion Charles rời sân và được thay thế bởi Bobby Wales.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Luke Molyneux từ Doncaster thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Lee Nicholls.
Thẻ vàng cho Neill Byrne.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Huddersfield
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Ben Close (33), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Robbie Gotts (22), Jordan Gibson (11), Elliot Lee (18)
Huddersfield (3-4-2-1): Lee Nicholls (22), Radinio Balker (12), Murray Wallace (3), Sean Roughan (23), Lynden Gooch (7), Ryan Ledson (4), William Alves (27), Bali Mumba (19), David Kasumu (18), Marcus Harness (10), Dion Charles (15)


| Thay người | |||
| 68’ | Elliot Lee Brandon Hanlan | 63’ | Dion Charles Bobby Wales |
| 68’ | Jordan Gibson Hakeeb Adelakun | 63’ | Sean Roughan Cameron Ashia |
| 81’ | Ben Close Matty Pearson | 79’ | Lynden Gooch Lasse Sørensen |
| 82’ | Robbie Gotts George Broadbent | 79’ | David Kasumu Cameron Humphreys |
| 79’ | Will Alves Ryan Hardie | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jake Oram | Jak Alnwick | ||
Matty Pearson | Lasse Sørensen | ||
George Broadbent | Cameron Humphreys | ||
Brandon Hanlan | Josh Feeney | ||
Billy Sharp | Bobby Wales | ||
Harry Clifton | Ryan Hardie | ||
Hakeeb Adelakun | Cameron Ashia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Huddersfield
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch