V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
(Kiến tạo: Dylan Lawlor) 26 | |
Robbie Gotts 45+1' | |
Dylan Lawlor (Kiến tạo: Perry Ng) 46 | |
Cian Ashford (Kiến tạo: Rubin Colwill) 56 | |
G. Broadbent (Thay: N. Byrne) 58 | |
B. Close (Thay: J. McGrath) 58 | |
George Broadbent (Thay: Neill Byrne) 58 | |
Ben Close (Thay: Jay McGrath) 58 | |
William Fish (Thay: Dylan Lawlor) 61 | |
Elliot Lee (Thay: Robbie Gotts) 64 | |
Calum Scanlon (Thay: Joel Bagan) 74 | |
Callum Robinson (Thay: Rubin Colwill) 74 | |
Ronan Kpakio (Thay: Perry Ng) 74 | |
Jordan Gibson (Thay: Glenn Middleton) 75 | |
Billy Sharp (Thay: Brandon Hanlan) 75 | |
George Broadbent 77 | |
Chris Willock (Thay: Ollie Tanner) 80 |
Thống kê trận đấu Doncaster Rovers vs Cardiff City


Diễn biến Doncaster Rovers vs Cardiff City
Ollie Tanner rời sân và được thay thế bởi Chris Willock.
Thẻ vàng cho George Broadbent.
Brandon Hanlan rời sân và được thay thế bởi Billy Sharp.
Glenn Middleton rời sân và được thay thế bởi Jordan Gibson.
Perry Ng rời sân và được thay thế bởi Ronan Kpakio.
Rubin Colwill rời sân và được thay thế bởi Callum Robinson.
Joel Bagan rời sân và được thay thế bởi Calum Scanlon.
Robbie Gotts rời sân và được thay thế bởi Elliot Lee.
Dylan Lawlor rời sân và được thay thế bởi William Fish.
Jay McGrath rời sân và được thay thế bởi Ben Close.
Neill Byrne rời sân và được thay thế bởi George Broadbent.
Rubin Colwill đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Cian Ashford đã ghi bàn!
Perry Ng đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dylan Lawlor ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Robbie Gotts.
Dylan Lawlor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alex Robertson đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Doncaster Rovers vs Cardiff City
Doncaster Rovers (4-1-4-1): Thimothée Lo-Tutala (29), Jamie Sterry (2), Neill Byrne (12), Neill Byrne (12), Jay McGrath (6), Jack Senior (23), Robbie Gotts (22), Luke Molyneux (7), Owen Bailey (4), Harry Clifton (15), Glenn Middleton (17), Brandon Hanlan (9)
Cardiff City (4-2-3-1): Nathan Trott (13), Perry Ng (38), Dylan Lawlor (48), Gabriel Osho (4), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (6), Alex Robertson (18), Ollie Tanner (11), Rubin Colwill (10), Cian Ashford (45), Joel Colwill (27)


| Thay người | |||
| 58’ | Neill Byrne George Broadbent | 61’ | Dylan Lawlor Will Fish |
| 58’ | Jay McGrath Ben Close | 74’ | Joel Bagan Calum Scanlon |
| 64’ | Robbie Gotts Elliot Lee | 74’ | Perry Ng Ronan Kpakio |
| 75’ | Glenn Middleton Jordan Gibson | 74’ | Rubin Colwill Callum Robinson |
| 75’ | Brandon Hanlan Billy Sharp | 80’ | Ollie Tanner Chris Willock |
| Cầu thủ dự bị | |||
George Broadbent | Will Fish | ||
Ben Close | Calum Chambers | ||
Zander Clark | Calum Scanlon | ||
Matty Pearson | Ronan Kpakio | ||
George Broadbent | David Turnbull | ||
Jordan Gibson | Chris Willock | ||
Billy Sharp | Callum Robinson | ||
Elliot Lee | |||
Ben Close | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Doncaster Rovers
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 6 | 6 | 32 | 72 | T T T B T | |
| 2 | 34 | 21 | 8 | 5 | 32 | 71 | T H T T T | |
| 3 | 35 | 16 | 13 | 6 | 16 | 61 | T H H H T | |
| 4 | 34 | 17 | 7 | 10 | 5 | 58 | T T B T B | |
| 5 | 34 | 16 | 8 | 10 | 4 | 56 | H B T B B | |
| 6 | 35 | 14 | 11 | 10 | 14 | 53 | B H T T T | |
| 7 | 35 | 15 | 7 | 13 | 9 | 52 | H B B T B | |
| 8 | 34 | 13 | 12 | 9 | 6 | 51 | T T H H T | |
| 9 | 33 | 14 | 9 | 10 | 2 | 51 | B T T B T | |
| 10 | 34 | 13 | 8 | 13 | 2 | 47 | T B B H H | |
| 11 | 35 | 14 | 4 | 17 | 1 | 46 | T B B H H | |
| 12 | 34 | 14 | 4 | 16 | -1 | 46 | B T T T B | |
| 13 | 32 | 12 | 8 | 12 | -1 | 44 | H T B T B | |
| 14 | 33 | 12 | 7 | 14 | -7 | 43 | T H B T H | |
| 15 | 34 | 11 | 9 | 14 | -1 | 42 | H H H B H | |
| 16 | 33 | 10 | 11 | 12 | 2 | 41 | B B B H H | |
| 17 | 35 | 10 | 10 | 15 | -11 | 40 | T H T B H | |
| 18 | 33 | 11 | 6 | 16 | -19 | 39 | T B T T B | |
| 19 | 33 | 9 | 10 | 14 | -11 | 37 | B B T B T | |
| 20 | 34 | 10 | 7 | 17 | -14 | 37 | H B T H B | |
| 21 | 33 | 10 | 6 | 17 | -12 | 36 | B H B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 8 | 17 | -14 | 35 | B B B T H | |
| 23 | 35 | 9 | 8 | 18 | -16 | 35 | H B B B H | |
| 24 | 32 | 6 | 9 | 17 | -18 | 27 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch