Rui Pedro da Silva e Sousa 48 | |
(og) Lukas Hempt 56 | |
Mustafa Nukic (Thay: Admir Bristric) 66 | |
Amadej Brecl (Thay: Jost Pisek) 66 | |
Nick Perc (Thay: Filip Stuparevic) 66 | |
Jan Dapo (Thay: Lukas Hempt) 66 | |
Diogo Pinto (Thay: Nemanja Motika) 72 | |
Redi Kasa (Thay: Rui Pedro da Silva e Sousa) 72 | |
Redi Kasa 75 | |
Gasper Cerne (Thay: Sacha Marasovic) 82 | |
Saar Fadida 85 | |
Reda Boultam (Thay: Marko Brest) 87 | |
Mirza Hasanbegovic (Thay: Mario Krstovski) 87 | |
Daniel Offenbacher 89 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Domzale

Olimpija Ljubljana
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 8
6 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
22 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 5
14 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Domzale vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 66’ | Jost Pisek Amadej Brecl | 66’ | Admir Bristric Mustafa Nukic |
| 66’ | Filip Stuparevic Nick Perc | 72’ | Nemanja Motika Diogo Pinto |
| 66’ | Lukas Hempt Jan Dapo | 72’ | Rui Pedro da Silva e Sousa Redi Kasa |
| 82’ | Sacha Marasovic Gasper Cerne | 87’ | Marko Brest Reda Boultam |
| 87’ | Mario Krstovski Mirza Hasanbegovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Denny Tiganj | Zan Mauricio | ||
Mirza Hasanbegovic | Jorge Silva | ||
Gasper Cerne | Mateo Karamatic | ||
Amadej Brecl | Pascal Juan Estrada | ||
Belmin Bobaric | Aldin Jakupovic | ||
Alen Bukovec | Timi Elsnik | ||
Nick Perc | Reda Boultam | ||
Tom Alen Tolic | Diogo Pinto | ||
Elmedin Fazlic | Redi Kasa | ||
Benjamin Maticic | Mustafa Nukic | ||
Jan Dapo | Raul Florucz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch