Mirko Mutavcic (Thay: Amadej Brecl) 17 | |
Bartol Barisic (Kiến tạo: Franko Kovacevic) 22 | |
Justas Lasickas 33 | |
Franko Kovacevic (Kiến tạo: Luka Topalovic) 50 | |
Aldair Adulai Djalo Balde (Thay: Anes Krdzalic) 58 | |
Daniel Offenbacher (Thay: Luka Topalovic) 59 | |
David Sualehe 60 | |
Mark Strajnar 62 | |
Djordje Crnomarkovic 64 | |
Goran Milovic (Thay: David Sualehe) 65 | |
Aljaz Krefl (Thay: Justas Lasickas) 65 | |
Rui Pedro da Silva e Sousa (Thay: Admir Bristric) 75 | |
Pascal Juan Estrada (Thay: Agustin Doffo) 75 | |
Matej Podlogar (Thay: Mirko Mutavcic) 78 | |
Slobodan Vuk (Thay: Bartol Barisic) 78 | |
Elmedin Fazlic (Thay: Mark Strajnar) 78 | |
Timi Elsnik 87 | |
Goran Milovic 90+2' | |
Gasper Tratnik 90+3' |
Thống kê trận đấu Domzale vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Domzale

Olimpija Ljubljana
42 Kiểm soát bóng 58
5 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 8
9 Phát bóng 3
Đội hình xuất phát Domzale vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 17’ | Matej Podlogar Mirko Mutavcic | 58’ | Anes Krdzalic Aldair Adulai Djalo Balde |
| 59’ | Luka Topalovic Daniel Offenbacher | 65’ | David Sualehe Goran Milovic |
| 78’ | Mirko Mutavcic Matej Podlogar | 65’ | Justas Lasickas Aljaz Krefl |
| 78’ | Mark Strajnar Elmedin Fazlic | 75’ | Agustin Doffo Pascal Juan Estrada |
| 78’ | Bartol Barisic Slobodan Vuk | 75’ | Admir Bristric Rui Pedro da Silva e Sousa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ajdin Mulalic | Zan Mauricio | ||
Mirko Mutavcic | Goran Milovic | ||
Daniel Offenbacher | Pascal Juan Estrada | ||
Mirza Hasanbegovic | Aljaz Krefl | ||
Matej Podlogar | Dino Spehar | ||
Emir Saitoski | Aldair Adulai Djalo Balde | ||
Edvin Krupic | Rui Pedro da Silva e Sousa | ||
Elmedin Fazlic | Ivan Posavec | ||
Slobodan Vuk | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 53 | 74 | T T B B T | |
| 2 | 34 | 20 | 7 | 7 | 28 | 67 | T T T T T | |
| 3 | 34 | 19 | 5 | 10 | 11 | 62 | T T T T T | |
| 4 | 34 | 16 | 7 | 11 | 10 | 55 | B B T T B | |
| 5 | 34 | 15 | 8 | 11 | 14 | 53 | T B B B T | |
| 6 | 34 | 13 | 6 | 15 | -13 | 45 | T T B B T | |
| 7 | 34 | 10 | 6 | 18 | -19 | 36 | B B B H B | |
| 8 | 34 | 8 | 7 | 19 | -20 | 31 | B B T T B | |
| 9 | 34 | 6 | 4 | 24 | -43 | 22 | B B B H B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch