Matej Poplatnik 3 | |
Kenan Toibibou 26 | |
Christalino Atemona (Thay: Martin Pecar) 30 | |
Haris Vuckic (Thay: Nick Perc) 46 | |
(Pen) Danijel Sturm 50 | |
Danijel Sturm 60 | |
Lovro Grajfoner (Thay: Marcel Lorber) 66 | |
Ange N'Guessan 74 | |
Dejan Lazarevic (Thay: Nikola Buric) 78 | |
Tom Alen Tolic (Thay: Gal Kranjcic) 78 | |
Matic Ivansek (Thay: Jakoslav Stankovic) 81 | |
Rok Kopatin (Thay: Ghislain Vnuste Baboula) 89 |
Thống kê trận đấu Domzale vs NK Bravo
số liệu thống kê

Domzale

NK Bravo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Domzale vs NK Bravo
Domzale: Lovro Stubljar (1), Luka Kambic (66), Nino Milic (19), Rene Rantusa Lampreht (5), Niksa Vujcic (4), Marcel Lorber (55), Gal Kranjcic (36), Danijel Sturm (7), Nikola Buric (29), Nick Perc (28), Luka Mlakar (11)
NK Bravo: Uros Likar (13), Ange Caumenan N'Guessan (4), Nemanja Jaksic (50), Gidado Victor Ntino-Emo (40), Jakoslav Stankovic (30), Gasper Jovan (24), Kenan Toibibou (23), Vénuste Baboula (11), Martin Pecar (10), Sandi Nuhanovic (8), Matej Poplatnik (15)
| Thay người | |||
| 46’ | Nick Perc Haris Vuckic | 30’ | Martin Pecar Christalino Atemona |
| 66’ | Marcel Lorber Lovro Grajfoner | 81’ | Jakoslav Stankovic Matic Ivansek |
| 78’ | Gal Kranjcic Tom Alen Tolic | 89’ | Ghislain Vnuste Baboula Rok Kopatin |
| 78’ | Nikola Buric Dejan Lazarevic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luka Baruca | Marin Baturina | ||
Rene Prodanovic | Tais Sabotic | ||
Tom Alen Tolic | Matic Ivansek | ||
Flavio Juncaj | Christalino Atemona | ||
Lovro Grajfoner | Ivan Delic | ||
Mark Strajnar | Rok Kopatin | ||
Dejan Lazarevic | Mark Spanring | ||
Rok Vodisek | Borna Buljan | ||
Haris Vuckic | |||
Bruno Jenjic | |||
Rene Hrvatin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Bravo
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch