Szabolcs Szalay 49 | |
Marcel Lorber 56 | |
Milan Klausz 68 | |
Haris Vuckic (Thay: Behar Feta) 69 | |
Nick Perc (Thay: Dejan Lazarevic) 69 | |
Dragan Brkic (Thay: Luka Bozickovic) 75 | |
Zsombor Kálnoki-Kis (Thay: Szabolcs Szalay) 75 | |
Rene Lampreht 79 | |
Abraham Nwankwo (Thay: Daniel Offenbacher) 83 | |
Edvin Krupic (Thay: Marcel Lorber) 83 | |
Haris Kadric (Thay: Zoran Lesjak) 85 | |
Mario Krstovski (Thay: Dario Kolobaric) 90 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Nafta
số liệu thống kê

Domzale

Nafta
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Nafta
Domzale: Rok Vodisek (25), Luka Kambic (66), Nino Milic (19), Rene Rantusa Lampreht (5), Tom Alen Tolic (80), Daniel Offenbacher (8), Danijel Sturm (7), Marcel Lorber (55), Dejan Lazarevic (27), Behar Feta (21), Dario Kolobaric (9)
Nafta: Zan Mauricio (31), Kristijan Tojcic (22), Aron Matyas Dragoner (98), Luka Dumancic (5), Zoran Lesjak (4), Amadej Marinic (3), Rok Pirtovsek (2), Luka Bozickovic (8), Darko Hrka (6), Milán Gábo Klausz (9), Szabolcs Szalay (77)
| Thay người | |||
| 69’ | Behar Feta Haris Vuckic | 75’ | Luka Bozickovic Dragan Brkic |
| 69’ | Dejan Lazarevic Nick Perc | 75’ | Szabolcs Szalay Zsombor Kálnoki-Kis |
| 83’ | Daniel Offenbacher Abraham Nwankwo | 85’ | Zoran Lesjak Haris Kadric |
| 83’ | Marcel Lorber Edvin Krupic | ||
| 90’ | Dario Kolobaric Mario Krstovski | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mario Krstovski | Haris Kadric | ||
Haris Vuckic | Dragan Brkic | ||
Rene Hrvatin | Skrbic Maj | ||
Bernard Zrilic | Dominik Csoka | ||
Abraham Nwankwo | Blaz Sintic | ||
Edvin Krupic | Zsombor Kálnoki-Kis | ||
Nick Perc | Tom Kljun | ||
Mark Voldrih Simcic | Niko Zamuda | ||
Lovro Grajfoner | Zsombor Senko | ||
Flavio Juncaj | Kaj Plej | ||
Rene Prodanovic | |||
Luka Baruca | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Nafta
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Hạng 2 Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 36 | 50 | T H T B T | |
| 2 | 22 | 12 | 5 | 5 | 17 | 41 | B H T T T | |
| 3 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | T T B H H | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | 4 | 35 | B T T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 5 | 8 | -5 | 32 | T T B H T | |
| 6 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B B B T B | |
| 7 | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 | 28 | T B B T B | |
| 8 | 22 | 4 | 6 | 12 | -15 | 18 | B B T B B | |
| 9 | 22 | 5 | 3 | 14 | -20 | 18 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch