Dominik Simcic (Thay: Enej Marsetic) 27 | |
Wisdom Sule 30 | |
(Pen) Petar Petrisko 43 | |
Nikola Buric (Thay: Wisdom Sule) 46 | |
Maj Mittendorfer 51 | |
Haris Vuckic (Thay: Aljaz Zabukovnik) 56 | |
Dario Kolobaric (Thay: Mario Krstovski) 56 | |
Morre Makadji 57 | |
(Pen) Petar Petrisko 61 | |
Edvin Krupic (Thay: Rene Hrvatin) 62 | |
Luka Baruca (Thay: Tom Alen Tolic) 79 | |
Luka Dovzan Karahodzic (Thay: Danijel Sturm) 79 | |
Ilan Bacha (Thay: Petar Petrisko) 84 | |
Aljaz Zalaznik (Thay: Omar El Manssouri) 84 |
Thống kê trận đấu Domzale vs Koper
số liệu thống kê

Domzale

Koper
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Domzale vs Koper
Domzale: Ajdin Mulalic (84), Morre Makadji (94), Nino Milic (19), Abraham Nwankwo (20), Aljaz Zabukovnik (34), Tom Alen Tolic (80), Danijel Sturm (7), Daniel Offenbacher (8), Mario Krstovski (11), Rene Hrvatin (2), Nick Perc (28)
Koper: Metod Jurhar (31), Veljko Mijailovic (32), Maj Mittendorfer (15), Ahmed Franck Sidibe (48), Fran Tomek (33), Di Mateo Lovric (35), Omar El Manssouri (10), Petar Petrisko (17), Enej Marsetic (19), Wisdom Sule (20), Sandro Jovanovic (23)
| Thay người | |||
| 56’ | Aljaz Zabukovnik Haris Vuckic | 27’ | Enej Marsetic Dominik Simcic |
| 56’ | Mario Krstovski Dario Kolobaric | 46’ | Wisdom Sule Nikola Buric |
| 62’ | Rene Hrvatin Edvin Krupic | 84’ | Petar Petrisko Ilan Bacha |
| 79’ | Danijel Sturm Luka Dovzan Karahodzic | 84’ | Omar El Manssouri Aljaz Zalaznik |
| 79’ | Tom Alen Tolic Luka Baruca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rok Vodisek | Omar Kocar | ||
Haris Vuckic | Felipe Curcio | ||
Dejan Lazarevic | Dominik Kovacic | ||
Dario Kolobaric | Dominik Ivkic | ||
Luka Dovzan Karahodzic | Zerak Benjamin | ||
Tomi Gobec | Luka Bas | ||
Luka Baruca | Ilan Bacha | ||
Edvin Krupic | Durmisi Arman | ||
Nermin Hodzic | Gabriel Groznica | ||
Rene Rantusa Lampreht | Nikola Buric | ||
Belmin Bobaric | Aljaz Zalaznik | ||
Rene Prodanovic | Dominik Simcic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Domzale
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Koper
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 42 | 62 | B T T T T | |
| 2 | 28 | 14 | 7 | 7 | 19 | 49 | T T B H T | |
| 3 | 27 | 13 | 8 | 6 | 19 | 47 | H H T H B | |
| 4 | 28 | 13 | 7 | 8 | 7 | 46 | H T B H T | |
| 5 | 28 | 13 | 5 | 10 | 3 | 44 | T T T H T | |
| 6 | 28 | 10 | 6 | 12 | -11 | 36 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 9 | 5 | 14 | -10 | 32 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | T B T H B | |
| 9 | 27 | 6 | 3 | 18 | -30 | 21 | B B T B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch