Thứ Sáu, 17/04/2026

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs Strumska Slava hôm nay 06-08-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 06/8

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

1 : 1

Strumska Slava

Strumska Slava

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 06/08/2022
Vòng 4 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs Strumska Slava

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
Strumska Slava
Strumska Slava
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
18/08 - 2021
05/03 - 2022
06/08 - 2022
04/03 - 2023
03/11 - 2023
20/05 - 2024
22/09 - 2024
04/04 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
15/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026

Thành tích gần đây Strumska Slava

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
08/04 - 2025
04/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2618713661H B H H H
2FratriaFratria2716742755H H T T H
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2814681748B B H B T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2612681542B T B B T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas279126739T H B T H
7HebarHebar2610610-536B T H T H
8EtarEtar268108-634T B T H H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad278109034H T H B H
10Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II288812-632H B H T H
11Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven287813-929T H H T H
13Marek DupnitsaMarek Dupnitsa267811-1329H T H T T
14Minyor PernikMinyor Pernik276912-1027T B B B B
15SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
16Sportist SvogeSportist Svoge276714-2025T B H B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow