Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs Litex Lovech hôm nay 20-08-2022

Giải Hạng 2 Bulgaria - Th 7, 20/8

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

3 : 2

Litex Lovech

Litex Lovech

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 20/08/2022
Vòng 6 - Hạng 2 Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs Litex Lovech

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech
Litex Lovech
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
26/09 - 2021
06/04 - 2022
20/08 - 2022
18/03 - 2023
22/07 - 2023
01/12 - 2023
16/11 - 2024
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Litex Lovech

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
13/04 - 2025
06/04 - 2025
H1: 0-0
03/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria5500815T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse4310510T T T H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski5311110T T B T H
4Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad5311410H T B T T
5YantraYantra523029H H H T T
6Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa521207B B T T H
7SevlievoSevlievo513116B H H H T
8Sportist SvogeSportist Svoge513106H H T H B
9PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6204-36B T B T B
10HebarHebar412105T B H H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
12Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
13Spartak PlevenSpartak Pleven5113-54T B B H B
14PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas4031-13B H H H
15Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II5104-33B T B B B
16EtarEtar5032-33H H B B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich4022-32H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow