Chủ Nhật, 10/05/2026

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs FC Yantra Gabrovo hôm nay 07-11-2021

Giải Hạng nhất Bulgaria - CN, 07/11

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

0 : 1

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

Hiệp một: 0-1
CN, 19:30 07/11/2021
Vòng 17 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs FC Yantra Gabrovo

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
17/09 - 2022
22/04 - 2023
27/08 - 2023
09/03 - 2024
02/09 - 2024
17/03 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
07/05 - 2026
27/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
08/03 - 2026

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
04/05 - 2026
24/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2919823765H H H B T
2YantraYantra2916941857T T H T T
3FratriaFratria2916852656T T H H B
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3016682254H B T T T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3014792149T T T H B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas2910136943B T H T H
7EtarEtar2910118-341H H T T H
8HebarHebar2910613-1036T H B B B
9Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II299812-535B H T H T
10Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad2981110-135H B H B H
11Marek DupnitsaMarek Dupnitsa2981011-1234T T H T H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa298912-1133T T B H B
13Spartak PlevenSpartak Pleven308814-932H T H B T
14Minyor PernikMinyor Pernik297913-830B B B T B
15Sportist SvogeSportist Svoge297715-2228H B B T B
16SevlievoSevlievo297517-2226B B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich294718-3019T B B B T
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow