Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Dobrudzha Dobrich vs CSKA 1948 II hôm nay 18-03-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 6, 18/3

Kết thúc

Dobrudzha Dobrich

Dobrudzha Dobrich

0 : 0

CSKA 1948 II

CSKA 1948 II

Hiệp một: 0-0
T6, 20:30 18/03/2022
Vòng 28 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Dobrudzha Dobrich vs CSKA 1948 II

số liệu thống kê
Dobrudzha Dobrich
Dobrudzha Dobrich
CSKA 1948 II
CSKA 1948 II
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
13/09 - 2021
18/03 - 2022
30/07 - 2022
26/02 - 2023
15/08 - 2023
26/02 - 2024
03/05 - 2025

Thành tích gần đây Dobrudzha Dobrich

VĐQG Bulgaria
29/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
11/05 - 2025

Thành tích gần đây CSKA 1948 II

Hạng 2 Bulgaria
24/05 - 2025
20/05 - 2025
12/05 - 2025
08/05 - 2025
03/05 - 2025
29/04 - 2025
18/04 - 2025
12/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FratriaFratria5500815T T T T T
2Dunav RuseDunav Ruse5410713T T T H T
3YantraYantra6330312H H T T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski5311110T T B T H
5Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa6312110B T T H T
6Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad5311410H T B T T
7SevlievoSevlievo513116B H H H T
8Sportist SvogeSportist Svoge6132-16H T H B B
9PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas513116B H H H T
10PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II6204-36B T B T B
11HebarHebar5122-15T B H H B
12Marek DupnitsaMarek Dupnitsa5122-25T H H B B
13Minyor PernikMinyor Pernik5041-14H B H H H
14Spartak PlevenSpartak Pleven6114-74B B H B B
15EtarEtar5032-33H H B B H
16Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II6105-53T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich4022-32H B H B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow