Jacob Une Larsson (Thay: Miro Tenho) 34 | |
Soeren Rieks (Thay: Oliver Berg) 41 | |
Otto Rosengren 45+3' | |
Taha Abdi Ali (Thay: Otto Rosengren) 65 | |
Gustav Wikheim (Thay: Oskar Fallenius) 68 | |
Tokmac Chol Nguen (Thay: Deniz Hummet) 68 | |
Haris Radetinac (Thay: Tobias Gulliksen) 68 | |
Samuel Leach Holm 82 | |
Tokmac Chol Nguen 83 | |
Hugo Bolin (Thay: Sebastian Joergensen) 86 | |
Jens Stryger Larsen 88 | |
Peter Therkildsen (Thay: Lucas Bergvall) 90 | |
Erik Botheim (Kiến tạo: Derek Cornelius) 90+4' |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Malmo FF
số liệu thống kê

Djurgaarden

Malmo FF
41 Kiểm soát bóng 59
0 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Malmo FF
Djurgaarden (4-2-3-1): Jacob Widell Zetterström (35), Piotr Johansson (2), Tenho (5), Marcus Danielson (3), Samuel Dahl (26), Samuel Holm (10), Besard Sabovic (14), Oskar Fallenius (15), Lucas Bergvall (21), Tobias Gulliksen (16), Deniz Hummet (11)
Malmo FF (3-4-3): Johan Dahlin (27), Pontus Jansson (18), Derek Cornelius (19), Busanello (25), Jens Stryger Larsen (17), Otto Rosengren (7), Lasse Berg Johnsen (23), Sebastian Nanasi (11), Oliver Berg (16), Erik Botheim (20), Sebastian Joergensen (14)

Djurgaarden
4-2-3-1
35
Jacob Widell Zetterström
2
Piotr Johansson
5
Tenho
3
Marcus Danielson
26
Samuel Dahl
10
Samuel Holm
14
Besard Sabovic
15
Oskar Fallenius
21
Lucas Bergvall
16
Tobias Gulliksen
11
Deniz Hummet
14
Sebastian Joergensen
20
Erik Botheim
16
Oliver Berg
11
Sebastian Nanasi
23
Lasse Berg Johnsen
7
Otto Rosengren
17
Jens Stryger Larsen
25
Busanello
19
Derek Cornelius
18
Pontus Jansson
27
Johan Dahlin

Malmo FF
3-4-3
| Thay người | |||
| 34’ | Miro Tenho Jacob Une Larsson | 41’ | Oliver Berg Sören Rieks |
| 68’ | Tobias Gulliksen Haris Radetinac | 65’ | Otto Rosengren Taha Abdi Ali |
| 68’ | Deniz Hummet Tokmac Chol Nguen | 86’ | Sebastian Joergensen Hugo Bolin |
| 68’ | Oskar Fallenius Gustav Wikheim | ||
| 90’ | Lucas Bergvall Peter Therkildsen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jacob Une Larsson | Ricardo Friedrich | ||
Peter Therkildsen | Elison Makolli | ||
Keita Kosugi | Anton Tinnerholm | ||
Magnus Eriksson | Adrian Skogmar | ||
Albin Ekdal | Sören Rieks | ||
Haris Radetinac | Taha Abdi Ali | ||
Tokmac Chol Nguen | Zakaria Loukili | ||
Gustav Wikheim | Hugo Bolin | ||
Malkolm Nilsson Säfqvist | Martin Olsson | ||
Nhận định Djurgaarden vs Malmo FF
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo FF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Europa League
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
