Edward Chilufya (Kiến tạo: Magnus Eriksson) 73 | |
Hampus Finndell 89 |
Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Halmstads
số liệu thống kê

Djurgaarden
Halmstads
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 4
1 Việt vị 4
16 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Halmstads
Djurgaarden (4-3-3): Aleksandr Vasyutin (15), Jesper Nyholm (2), Jacob Une Larsson (4), Jesper Loefgren (16), Elliot Kaeck (5), Hampus Finndell (13), Rasmus Schueller (6), Magnus Eriksson (7), Edward Chilufya (14), Joel Asoro (10), Haris Radetinac (9)
Halmstads (4-4-2): Malkolm Nilsson (1), Edvin Kurtulus (26), Andreas Johansson (4), Joseph Baffo (5), Andreas Bengtsson (21), Thomas Boakye (2), Joel Allansson (6), Amir Al-Ammari (24), Samuel Kroon (11), Mikael Boman (14), Sadat Karim (10)

Djurgaarden
4-3-3
15
Aleksandr Vasyutin
2
Jesper Nyholm
4
Jacob Une Larsson
16
Jesper Loefgren
5
Elliot Kaeck
13
Hampus Finndell
6
Rasmus Schueller
7
Magnus Eriksson
14
Edward Chilufya
10
Joel Asoro
9
Haris Radetinac
10
Sadat Karim
14
Mikael Boman
11
Samuel Kroon
24
Amir Al-Ammari
6
Joel Allansson
2
Thomas Boakye
21
Andreas Bengtsson
5
Joseph Baffo
4
Andreas Johansson
26
Edvin Kurtulus
1
Malkolm Nilsson
Halmstads
4-4-2
| Thay người | |||
| 61’ | Jesper Nyholm Leo Cornic | 64’ | Mikael Boman Alexander Johansson |
| 61’ | Joel Asoro Emir Kujovic | 80’ | Thomas Boakye Erik Ahlstrand |
| 89’ | Edward Chilufya Niklas Baerkroth | 80’ | Samuel Kroon Emil Tot Wikstroem |
| 89’ | Haris Radetinac Isak Hien | 87’ | Edvin Kurtulus Simon Lundevall |
| 87’ | Andreas Bengtsson Alexander Berntsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Curtis Edwards | Erik Ahlstrand | ||
Niklas Baerkroth | Emil Tot Wikstroem | ||
Leo Cornic | Dusan Djuric | ||
Emmanuel Banda | Simon Lundevall | ||
Jacob Widell Zetterstroem | Alexander Berntsson | ||
Emir Kujovic | Malte Paahlsson | ||
Isak Hien | Alexander Johansson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Djurgaarden
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Halmstads
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch