Thứ Bảy, 29/11/2025
Simon Strand
2
Simon Olsson (Kiến tạo: Per Frick)
20
Magnus Eriksson
26
Andre Roemer
37
Per Frick
45
Elliot Kaeck
45
Rasmus Alm (Kiến tạo: Per Frick)
50
Hjalmar Ekdal
63
Rasmus Alm (Kiến tạo: Alexander Bernhardsson)
77
Samuel Holmen
90

Thống kê trận đấu Djurgaarden vs Elfsborg

số liệu thống kê
Djurgaarden
Djurgaarden
Elfsborg
Elfsborg
58 Kiểm soát bóng 42
11 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Djurgaarden vs Elfsborg

Djurgaarden (4-3-3): Jacob Widell Zetterstroem (35), Jesper Loefgren (16), Jacob Une Larsson (4), Hjalmar Ekdal (3), Elliot Kaeck (5), Emmanuel Banda (12), Hampus Finndell (13), Magnus Eriksson (7), Edward Chilufya (14), Kalle Holmberg (17), Niklas Baerkroth (19)

Elfsborg (4-3-3): Hakon Rafn Valdimarsson (30), Johan Larsson (24), Leo Vaeisaenen (15), Maudo Jarjue (5), Simon Strand (20), Simon Olsson (10), Frederik Holst (7), Andre Roemer (6), Rasmus Alm (21), Per Frick (17), Jeppe Okkels (19)

Djurgaarden
Djurgaarden
4-3-3
35
Jacob Widell Zetterstroem
16
Jesper Loefgren
4
Jacob Une Larsson
3
Hjalmar Ekdal
5
Elliot Kaeck
12
Emmanuel Banda
13
Hampus Finndell
7
Magnus Eriksson
14
Edward Chilufya
17
Kalle Holmberg
19
Niklas Baerkroth
19
Jeppe Okkels
17
Per Frick
21 2
Rasmus Alm
6
Andre Roemer
7
Frederik Holst
10
Simon Olsson
20
Simon Strand
5
Maudo Jarjue
15
Leo Vaeisaenen
24
Johan Larsson
30
Hakon Rafn Valdimarsson
Elfsborg
Elfsborg
4-3-3
Thay người
64’
Kalle Holmberg
Joel Asoro
75’
Jeppe Okkels
Alexander Bernhardsson
71’
Niklas Baerkroth
Albion Ademi
85’
Rasmus Alm
Jacob Ondrejka
83’
Edward Chilufya
Isak Hien
88’
Simon Olsson
Samuel Holmen
88’
Per Frick
Sveinn Aron Gudjohnsen
Cầu thủ dự bị
Aleksandr Vasyutin
Christopher McVey
Albion Ademi
Samuel Holmen
Emir Kujovic
Sveinn Aron Gudjohnsen
Leo Cornic
Alexander Bernhardsson
Isak Hien
Jacob Ondrejka
Joel Asoro
Oliver Zanden
Curtis Edwards
Ludvig Maalberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/04 - 2021
19/10 - 2021
10/05 - 2022
30/08 - 2022
04/06 - 2023
22/07 - 2023
12/05 - 2024
28/07 - 2024
Giao hữu
22/11 - 2024
VĐQG Thụy Điển
20/05 - 2025
19/07 - 2025

Thành tích gần đây Djurgaarden

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Elfsborg

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 0-1
26/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025
H1: 1-0
14/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3023613975T T T T T
2Hammarby IFHammarby IF3019563162T T T H T
3GAISGAIS30141061552T T T H B
4IFK GothenburgIFK Gothenburg3016311851B B T H T
5DjurgaardenDjurgaarden30131072049H B T H T
6Malmo FFMalmo FF30131071349B T B H T
7AIKAIK301398748B B H T B
8ElfsborgElfsborg3012414-640B T B B B
9SiriusSirius3011613239T H T T T
10BK HaeckenBK Haecken309813-835T H H H B
11Halmstads BKHalmstads BK3010515-2635B T B H T
12BrommapojkarnaBrommapojkarna309417-731B H B H B
13DegerforsDegerfors308616-1930H B T H T
14IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping308517-1729B B B B B
15Oesters IFOesters IF306816-1926T B B H B
16VaernamoVaernamo303720-3316T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow