![]() Godfrey Stephen 18 | |
![]() Daniel Gera (Kiến tạo: Vladislav Klimovich) 38 | |
![]() Bright Edomwonyi (Kiến tạo: Godfrey Stephen) 45+1' | |
![]() Bence Otvos (Thay: Enes Alic) 46 | |
![]() Milos Spasic (Thay: Adam Czekus) 46 | |
![]() Marin Jurina (Thay: Bright Edomwonyi) 62 | |
![]() Elton Acolatse (Thay: Vladislav Klimovich) 62 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Kristopher Vida) 66 | |
![]() Mario Ilievski (Thay: Jasmin Mesanovic) 66 | |
![]() Agoston Benyei (Thay: Alex Vallejo) 69 | |
![]() Szilard Bokros (Thay: Daniel Gera) 76 | |
![]() Gabor Jurek (Thay: Daniel Lukacs) 76 | |
![]() Levente Szor (Thay: Lucas) 80 |
Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Kisvarda FC
số liệu thống kê

Diosgyori VTK

Kisvarda FC
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Diosgyori VTK vs Kisvarda FC
Thay người | |||
62’ | Bright Edomwonyi Marin Jurina | 46’ | Enes Alic Bence Otvos |
62’ | Vladislav Klimovich Elton Acolatse | 46’ | Adam Czekus Milos Spasic |
69’ | Alex Vallejo Agoston Benyei | 66’ | Jasmin Mesanovic Mario Ilievski |
76’ | Daniel Lukacs Gabor Jurek | 66’ | Kristopher Vida Driton Camaj |
76’ | Daniel Gera Szilard Bokros | 80’ | Lucas Levente Szor |
Cầu thủ dự bị | |||
Jose Vitor Rodrigues da Silva dos Santos | Marcell Kovacs | ||
Moussango Obounet | Levente Szor | ||
Marin Jurina | Tibor Lippai | ||
Artem Odintsov | Mario Ilievski | ||
Attila Lorinczy | Jaroslav Navratil | ||
Gabor Jurek | Kevin Kormendi | ||
Bozhidar Chorbadzhiyski | Bence Otvos | ||
Elton Acolatse | Bogdan Melnyk | ||
Agoston Benyei | Driton Camaj | ||
Szilard Bokros | Milos Spasic | ||
Branislav Danilovic | |||
Gergo Csatari |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Diosgyori VTK
VĐQG Hungary
Giao hữu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kisvarda FC
VĐQG Hungary
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T T H T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B |
12 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại