Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Diosgyori VTK vs Gyori ETO hôm nay 07-03-2022

Giải Hạng nhất Hungary - Th 2, 07/3

Kết thúc

Diosgyori VTK

Diosgyori VTK

2 : 0

Gyori ETO

Gyori ETO

Hiệp một: 1-0
T2, 02:00 07/03/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norbert Konyves
38
Marton Eppel
55

Thống kê trận đấu Diosgyori VTK vs Gyori ETO

số liệu thống kê
Diosgyori VTK
Diosgyori VTK
Gyori ETO
Gyori ETO
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
13/09 - 2021
07/03 - 2022
27/11 - 2022
14/05 - 2023
VĐQG Hungary
01/09 - 2024
14/12 - 2024
19/04 - 2025
19/10 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây Diosgyori VTK

VĐQG Hungary
13/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
25/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Gyori ETO

VĐQG Hungary
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
26/01 - 2026
21/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T B B T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B T H B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B H H T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240H T T B T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B T T
10Kecskemeti TEKecskemeti TE221138836T H T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T T H T H
12Soroksar SCSoroksar SC309813-535H B B H B
13BudafokBudafok309813-935H T H B B
14FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B T
15BekescsabaBekescsaba308913-833B B H T B
16Fehervar FCFehervar FC22877531B H H T H
17Karcag SEKarcag SE22877-731H H H B T
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC22688-826T H H B H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow